Ngôn ngữ:

Tiếng Papiamento

[Papiamentu]

Trở lại Tiếng Papiamento

1.082 từ đang chờ phát âm.

  • Ghi âm từ lunanan lunanan
  • Ghi âm từ welo welo
  • Ghi âm từ puyito puyito
  • Ghi âm từ boluntad boluntad
  • Ghi âm từ Miho Miho [male names]
  • Ghi âm từ Juli Juli [months, names, monat, Monate, noun, July, month, chronology, nominative, noms propis, Saints, sants o santes, first names]
  • Ghi âm từ dianan dianan
  • Ghi âm từ dialuna dialuna
  • Ghi âm từ diaranson diaranson
  • Ghi âm từ diahuebs diahuebs
  • Ghi âm từ diasabra diasabra
  • Ghi âm từ Januari Januari [months, january, month, noms propis, names, name, sants o santes]
  • Ghi âm từ maart maart [months in afrikaans, March, month, zelfstandig naamwoord]
  • Ghi âm từ September September
  • Ghi âm từ Augustus Augustus [emperor, Caesar, Roman Empire, male first name, Catalan winery]
  • Ghi âm từ April April [female names, first names, month]
  • Ghi âm từ juni juni [months, Monate, chronology]
  • Ghi âm từ yanuari yanuari [month, january]
  • Ghi âm từ febrüari febrüari [month]
  • Ghi âm từ apelá apelá
  • Ghi âm từ aplasá aplasá
  • Ghi âm từ canta canta [gramática, pronomes relativos, canta, verb - present, verb - present tense, cançon, gascon, chant]
  • Ghi âm từ bebe bebe [brand names, butterfly, verbo, beber, presente]
  • Ghi âm từ apliká apliká
  • Ghi âm từ aploudí aploudí
  • Ghi âm từ apoyá apoyá
  • Ghi âm từ apreciá apreciá
  • Ghi âm từ aprobá aprobá
  • Ghi âm từ apsorbé apsorbé
  • Ghi âm từ arestá arestá