Ngôn ngữ:

Tiếng Papiamento

[Papiamentu]

Trở lại Tiếng Papiamento

1.082 từ đang chờ phát âm.

  • Ghi âm từ tuma tuma [substantive, feminine, unsalted fresh cheese, German names, first name, Finnish biol. nucleus]
  • Ghi âm từ raton raton [mouse]
  • Ghi âm từ t’ei t’ei
  • Ghi âm từ protekshon protekshon
  • Ghi âm từ Prome Prome [Myanmar]
  • Ghi âm từ populacion populacion
  • Ghi âm từ polis polis [cities, Police]
  • Ghi âm từ playa playa
  • Ghi âm từ pinda pinda [nuts, eating, snack, cooking, picaflor, wulgaryzm]
  • Ghi âm từ país país
  • Ghi âm từ patia patia
  • Ghi âm từ Oropa Oropa [Italian geography]
  • Ghi âm từ ochenta ochenta [Number, Numbers]
  • Ghi âm từ nort nort
  • Ghi âm từ Nazinan Nazinan
  • Ghi âm từ mundu mundu
  • Ghi âm từ mundial mundial
  • Ghi âm từ moneda moneda [nom, coin]
  • Ghi âm từ monarkia monarkia
  • Ghi âm từ mion mion [surname]
  • Ghi âm từ mayor mayor [leaders, noun, office-holder, person]
  • Ghi âm từ matong matong
  • Ghi âm từ mas mas [rivers in netherlands, canals in netherlands, gramática, contraccións dos pronomes persoais, marine, mas, Brazilian portuguese, meat, surname - Catalan, cognom, cognom català, cognom - Catalan]
  • Ghi âm từ Mariko Mariko [name of female]
  • Ghi âm từ lágrima lágrima [other]
  • Ghi âm từ lama lama
  • Ghi âm từ kódigo kódigo
  • Ghi âm từ seis seis [cardinales, Number, Numbers]
  • Ghi âm từ sinku sinku
  • Ghi âm từ tres tres [cardinal, números cardinales, 60, talord, numbers in Catalan, numerals, Numbers]