Ngôn ngữ:

Tiếng Papiamento

[Papiamentu]

Trở lại Tiếng Papiamento

1.082 từ đang chờ phát âm.

  • Ghi âm từ kuater kuater
  • Ghi âm từ kuantu kuantu
  • Ghi âm từ kua kua [back, cow, dont]
  • Ghi âm từ kovenshon kovenshon
  • Ghi âm từ konstitushon konstitushon
  • Ghi âm từ komo komo
  • Ghi âm từ koalishon koalishon
  • Ghi âm từ kilometer kuadrá kilometer kuadrá
  • Ghi âm từ kuadrá kuadrá
  • Ghi âm từ kilometer kilometer [noun, measurement, metric, units, anglicisation, American spelling, measure of length, American English, Oxford 3000]
  • Ghi âm từ kaya kaya [kaya, roca, erkek isimleri]
  • Ghi âm từ karibe karibe [masculine noun, inhabitants]
  • Ghi âm từ kapital kapital [noun, financial]
  • Ghi âm từ kacho kacho
  • Ghi âm từ Isla Isla [names, surnames, Female, Forename, Scotland]
  • Ghi âm từ Indonesia Indonesia [country, nation, geography, Asia, Countries of the World]
  • Ghi âm từ independensia independensia
  • Ghi âm từ imperio imperio
  • Ghi âm từ Hulandes Hulandes
  • Ghi âm từ Neerlandes Neerlandes
  • Ghi âm từ horcan horcan
  • Ghi âm từ hala rosea hala rosea
  • Ghi âm từ habitantenan habitantenan
  • Ghi âm từ habitante habitante
  • Ghi âm từ guera guera
  • Ghi âm từ gobernashon gobernashon
  • Ghi âm từ futuro futuro [aggettivo]
  • Ghi âm từ fundashon fundashon
  • Ghi âm từ vruminga vruminga
  • Ghi âm từ fruminga fruminga