Ngôn ngữ:

Tiếng Papiamento

[Papiamentu]

Trở lại Tiếng Papiamento

1.082 từ đang chờ phát âm.

  • Ghi âm từ Fransia Fransia
  • Ghi âm từ emperador emperador
  • Ghi âm từ eksterno eksterno
  • Ghi âm từ ekonomia ekonomia [noun, economics, rzeczownik, odmiana rzeczowników, see <acykliczność>]
  • Ghi âm từ divishon divishon
  • Ghi âm từ di di [pronoun, biology, two, Scrabble words]
  • Ghi âm từ Derecho Derecho
  • Ghi âm từ densidad densidad [magnitud]
  • Ghi âm từ cushina cushina
  • Ghi âm từ chupachupa chupachupa
  • Ghi âm từ caribe caribe [Caribe, hotels]
  • Ghi âm từ caca caca [offensive, nom]
  • Ghi âm từ cabai cabai
  • Ghi âm từ Bélgika Bélgika
  • Ghi âm từ botter botter [butter]
  • Ghi âm từ bestia bestia [noun, rzeczownik, beast, bestialstwo, bestialsko, bestialski]
  • Ghi âm từ bek bek [noun, names]
  • Ghi âm từ bataya bataya
  • Ghi âm từ barbulèt barbulèt
  • Ghi âm từ asosashon asosashon
  • Ghi âm từ area area [Oxford 3000]
  • Ghi âm từ Alemania Alemania [country, geography, Countries of the World]
  • Ghi âm từ aktivo aktivo
  • Ghi âm từ papiamen papiamen
  • Ghi âm từ Korsou Korsou
  • Ghi âm từ Corsou Corsou
  • Ghi âm từ Mi gusta Korsou Mi gusta Korsou
  • Ghi âm từ Mi gusta Corsou Mi gusta Corsou
  • Ghi âm từ Mi gusta Kòrsou Mi gusta Kòrsou
  • Ghi âm từ juice juice [drink, fruit, vegetable]