Ngôn ngữ:

Tiếng Papiamento

[Papiamentu]

Trở lại Tiếng Papiamento

1.075 từ đang chờ phát âm.

  • Ghi âm từ aweró aweró
  • Ghi âm từ te te [adjective, tea, ~ dziewczyny, these girls, ~ pomysły, these ideas, Scrabble words, pronoun]
  • Ghi âm từ Te aworo Te aworo
  • Ghi âm từ Te despues Te despues
  • Ghi âm từ Mi ta bon Mi ta bon
  • Ghi âm từ masha masha
  • Ghi âm từ mashá bon mashá bon
  • Ghi âm từ con con [noun, transitive verb, defraud]
  • Ghi âm từ Con ta bay? Con ta bay?
  • Ghi âm từ Bon biní Bon biní
  • Ghi âm từ mashá mashá
  • Ghi âm từ posibel posibel
  • Ghi âm từ kòrda kòrda
  • Ghi âm từ ban ban [monosyllable, ban, Oxford 3000, take care of, do]
  • Ghi âm từ Ban sali! Ban sali!
  • Ghi âm từ Mi stima bo Mi stima bo
  • Ghi âm từ ainda no ainda no
  • Ghi âm từ sea asina di sea asina di
  • Ghi âm từ k'e k'e
  • Ghi âm từ kon kon [air, who, German names]
  • Ghi âm từ orkan orkan [weather, erkek isimleri, names]
  • Ghi âm từ Latern Latern
  • Ghi âm từ lanterna lanterna [sostantivo, architettura]
  • Ghi âm từ kushina kushina
  • Ghi âm từ bòter bòter
  • Ghi âm từ bèk bèk
  • Ghi âm từ blou blou [color, town and city]
  • Ghi âm từ apel apel [foods, fruits, fruit, German names, rzeczownik, noun, z francuskiego, French origin, apple]
  • Ghi âm từ hòmber hòmber
  • Ghi âm từ karson karson