Ngôn ngữ:

Tiếng Papiamento

[Papiamentu]

Trở lại Tiếng Papiamento

1.078 từ đang chờ phát âm.

  • Ghi âm từ apel apel [foods, fruits, fruit, German names, rzeczownik, noun, z francuskiego, French origin, apple]
  • Ghi âm từ hòmber hòmber
  • Ghi âm từ karson karson
  • Ghi âm từ sinkuri sinkuri
  • Ghi âm từ sombre sombre [adjective]
  • Ghi âm từ siudatnan siudatnan
  • Ghi âm từ siudat siudat
  • Ghi âm từ gai gai [卖、销售;街, German names, aggettivo, plurale di gaio]
  • Ghi âm từ galiña galiña
  • Ghi âm từ bisiña bisiña
  • Ghi âm từ kachó kachó
  • Ghi âm từ sapatu sapatu
  • Ghi âm từ barbulètè barbulètè
  • Ghi âm từ subrino subrino
  • Ghi âm từ por fabor por fabor
  • Ghi âm từ kuá kuá
  • Ghi âm từ mal mal [Friend, goods, averb, adjective, Cantanti, Malamute, dog, abbreviation, WL]
  • Ghi âm từ Bon Bon [bon, baati, wolof, ahloubadar, waxiin, noun]
  • Ghi âm từ masha bon masha bon
  • Ghi âm từ bira ront bira ront
  • Ghi âm từ poko-poko poko-poko
  • Ghi âm từ palu haltu palu haltu
  • Ghi âm từ blanku blanku blanku blanku
  • Ghi âm từ divi-divi divi-divi
  • Ghi âm từ kini-kini kini-kini
  • Ghi âm từ para (verb) para (verb)
  • Ghi âm từ para (noun) para (noun)
  • Ghi âm từ komader komader
  • Ghi âm từ agradabel agradabel
  • Ghi âm từ huur huur [huur, noun, verb]