Ngôn ngữ:

Tiếng Papiamento

[Papiamentu]

Trở lại Tiếng Papiamento

1.082 từ đang chờ phát âm.

  • Ghi âm từ agradabel agradabel
  • Ghi âm từ huur huur [huur, noun, verb]
  • Ghi âm từ brug brug [noun, klavecimbel, harpsichord]
  • Ghi âm từ brùg brùg
  • Ghi âm từ cunucu cunucu
  • Ghi âm từ kunuku kunuku
  • Ghi âm từ dollar dollar [noun, currency, Oxford 3000]
  • Ghi âm từ dòler dòler
  • Ghi âm từ bònchi bònchi
  • Ghi âm từ dolor dolor [noun, Medicina, medical]
  • Ghi âm từ doló doló
  • Ghi âm từ bonchi bonchi
  • Ghi âm từ chikito chikito
  • Ghi âm từ chikí chikí
  • Ghi âm từ nèchi nèchi
  • Ghi âm từ skèr skèr
  • Ghi âm từ scheur scheur
  • Ghi âm từ nechi nechi
  • Ghi âm từ sker sker
  • Ghi âm từ kana kana [male first name, song, eat, Animal, kana]
  • Ghi âm từ cuchú cuchú
  • Ghi âm từ cas cas [verb, singulier et pluriel identiques, angry, word]
  • Ghi âm từ Palu Palu [Districts of cities, sobrino, Cities - Indonesia]
  • Ghi âm từ Kiko a pasa? Kiko a pasa?
  • Ghi âm từ pasa pasa
  • Ghi âm từ kiko kiko [first names]
  • Ghi âm từ Sea ketu! Sea ketu!
  • Ghi âm từ Dikon? Dikon?
  • Ghi âm từ Pakiko? Pakiko?
  • Ghi âm từ Trankilo Trankilo