Ngôn ngữ:

Tiếng Papiamento

[Papiamentu]

Trở lại Tiếng Papiamento

1.078 từ đang chờ phát âm.

  • Ghi âm từ pomp di gasolin pomp di gasolin
  • Ghi âm từ krioyo krioyo
  • Ghi âm từ kuminda kuminda
  • Ghi âm từ Kon ta bai? Kon ta bai?
  • Ghi âm từ danki danki [verb]
  • Ghi âm từ Kuant'or'tin? Kuant'or'tin?
  • Ghi âm từ tur cos tur cos
  • Ghi âm từ na na [definite article, Mother, mum, on, on top of, over, in the direction of, Sosič Balerina, WL]
  • Ghi âm từ wordu wordu
  • Ghi âm từ Nada Nada [female names, first names]
  • Ghi âm từ placa placa
  • Ghi âm từ skirbiendo skirbiendo
  • Ghi âm từ pan pan [pane, sostantivo, mitologia, pharoenix, pot, rzeczownik, noun, ~ Kowalski, Mr. Kowalski, Bóg jest naszym ~em, God is our Lord, Kim pan jest?, Who are you sir?, kulturaslowianska, adjectiv]
  • Ghi âm từ tawata tawata
  • Ghi âm từ ora ora [e lo paure dròlle demorava las oras a se regassar]
  • Ghi âm từ lo lo [exclamation, archaic, Scrabble words, Kipling]
  • Ghi âm từ a a [particle, preposition in Latin, adjective, letter, vowel, noun marker, alfabeto, letter name, article, lletres de l'alfabet, alphabet, anèri a ela, vèrs, prepostion, definite article, artigo determinado, Alphabet - Dutch, hey red do we q a, Kipling, letra a]
  • Ghi âm từ ku ku [towards, in the direction of, iaido, nine]
  • Ghi âm từ kuri kuri
  • Ghi âm từ Pedro Pedro [name]
  • Ghi âm từ di mas lihé di mas lihé
  • Ghi âm từ mas lihé mas lihé
  • Ghi âm từ lihé lihé
  • Ghi âm từ nobo nobo
  • Ghi âm từ casnan casnan
  • Ghi âm từ muchanan muchanan
  • Ghi âm từ hende hende [stedord, tredje person, ental, hunkøn, oblik, akkusativ, word]
  • Ghi âm từ hopi hopi [nyelv, language, Indianer]
  • Ghi âm từ dos dos [dowry, music]
  • Ghi âm từ un un [numeral, verb, Scrabble words, Number, numbers in Catalan, numerals, Zamanalif]