Ngôn ngữ:

Tiếng Thụy Điển

[Svenska]

Trở lại Tiếng Thụy Điển

2.272 từ đang chờ phát âm.

  • Ghi âm từ osteoporotisk osteoporotisk [osteoporotic]
  • Ghi âm từ rörelseserie rörelseserie [motion]
  • Ghi âm từ stödkorsett stödkorsett [svenska substantiv]
  • Ghi âm từ överrörlig överrörlig [svenska adjektiv]
  • Ghi âm từ toppsiktande toppsiktande
  • Ghi âm từ Raglan Raglan [Village, castles, rzeczownik, krój rękawa, krawiectwo, SLEEVE]
  • Ghi âm từ Rehabeam Rehabeam [Biblical Name]
  • Ghi âm từ Simson Simson [Biblical Name]
  • Ghi âm từ slammig slammig [Adjektiv]
  • Ghi âm từ Augustinus Augustinus
  • Ghi âm từ sofistik sofistik
  • Ghi âm từ sofist sofist
  • Ghi âm từ kura kura [animals, zwierzęta, stone, names, sushi restaurant chain, река, svenska verb]
  • Ghi âm từ telningar telningar
  • Ghi âm từ rotskott rotskott [Botanik]
  • Ghi âm từ systolisk systolisk [Adjektiv]
  • Ghi âm từ uppsaliensisk uppsaliensisk [svenska adjektiv]
  • Ghi âm từ sockenbarn sockenbarn
  • Ghi âm từ kyrkbröllop kyrkbröllop
  • Ghi âm từ sjögrässallad sjögrässallad
  • Ghi âm từ stilbrytande stilbrytande [svenska adjektiv]
  • Ghi âm từ vegrullar vegrullar
  • Ghi âm từ Kaliumsorbat Kaliumsorbat
  • Ghi âm từ pastöriserad pastöriserad
  • Ghi âm từ karragenan karragenan
  • Ghi âm từ sirke sirke [kulle, Croatia]
  • Ghi âm từ unisex unisex [clothes, shoes, aggettivo]
  • Ghi âm từ Kasein Kasein [protein]
  • Ghi âm từ tvåspaltig tvåspaltig [svenska adjektiv]
  • Ghi âm từ abducera abducera [svenska verb]