Ngôn ngữ:

Tiếng Thụy Điển

[Svenska]

Trở lại Tiếng Thụy Điển

879 từ đang chờ phát âm.

  • Ghi âm từ plysch plysch [material]
  • Ghi âm từ fixstjärna fixstjärna [svenska substantiv]
  • Ghi âm từ centralgestalt centralgestalt [svenska substantiv]
  • Ghi âm từ idealist idealist [noun]
  • Ghi âm từ styva styva [svenska verb]
  • Ghi âm từ kineskvarter kineskvarter [Substantiv (noun), Chinatown]
  • Ghi âm từ förhandenvarande förhandenvarande [svenska adjektiv]
  • Ghi âm từ bankfilial bankfilial [Substantiv (noun)]
  • Ghi âm từ Sierra Leone Sierra Leone [Länder, Staaten, countries, főnév, noun, ország, state, geographical name, Countries of the World, països]
  • Ghi âm từ tullvisitation tullvisitation [svenska substantiv]
  • Ghi âm từ polisradio polisradio [svenska substantiv]
  • Ghi âm từ trafikförseelse trafikförseelse [svenska substantiv]
  • Ghi âm từ tårtsmula tårtsmula [svenska substantiv]
  • Ghi âm từ kisspöl kisspöl [svenska substantiv]
  • Ghi âm từ snabbläst snabbläst [svenska adjektiv]
  • Ghi âm từ tankspriddhet tankspriddhet [svenska substantiv]
  • Ghi âm từ tantig tantig [svenska adjektiv]
  • Ghi âm từ golfare golfare [sostantivo, maschile, nautica, Substantiv (noun)]
  • Ghi âm từ pluska pluska [slang]
  • Ghi âm từ tebjudning tebjudning [svenska substantiv]
  • Ghi âm từ herrelös herrelös [svenska adjektiv]
  • Ghi âm từ cirkushund cirkushund [Hund]
  • Ghi âm từ Krogdahl Krogdahl [Krogdahl, name]
  • Ghi âm từ fnissande fnissande [svenska substantiv, svenska adverb]
  • Ghi âm từ banktid banktid [svenska substantiv]
  • Ghi âm từ Nässjömordet Nässjömordet
  • Ghi âm từ Ränteinkomst Ränteinkomst
  • Ghi âm từ nervenergi nervenergi [svenska substantiv]
  • Ghi âm từ splitterskydd splitterskydd [svenska substantiv]
  • Ghi âm từ sådan som sådan som