Ngôn ngữ:

Tiếng Flemish

[Vlaams]

Trở lại Tiếng Flemish

285 từ đang chờ phát âm.

  • Ghi âm từ kite kite [الانجليزية]
  • Ghi âm từ vuulkarre vuulkarre
  • Ghi âm từ vroedzak vroedzak
  • Ghi âm từ dul dul
  • Ghi âm từ vrommins vrommins
  • Ghi âm từ ommettekêe ommettekêe
  • Ghi âm từ vort vort
  • Ghi âm từ uutkom uutkom
  • Ghi âm từ tweisn tweisn
  • Ghi âm từ traveir traveir
  • Ghi âm từ totetrekker totetrekker
  • Ghi âm từ totje totje
  • Ghi âm từ tote tote [bag, noun, verb]
  • Ghi âm từ tôpe tôpe
  • Ghi âm từ renne renne [prehistory, archeology, renne, verb (infinitive)]
  • Ghi âm từ tomatte tomatte
  • Ghi âm từ freze freze
  • Ghi âm từ boai boai
  • Ghi âm từ ulle ulle
  • Ghi âm từ tirette tirette
  • Ghi âm từ talôre talôre
  • Ghi âm từ sturtn sturtn
  • Ghi âm từ lôoi lôoi
  • Ghi âm từ goai goai
  • Ghi âm từ vliegpling vliegpling
  • Ghi âm từ buzestove buzestove
  • Ghi âm từ buzze buzze
  • Ghi âm từ Espe Espe [noun, tree]
  • Ghi âm từ meireloarde meireloarde
  • Ghi âm từ Alsloot Alsloot [Denÿs van Alsloot]