Ngôn ngữ:

Tiếng Flemish

[Vlaams]

Trở lại Tiếng Flemish

283 từ đang chờ phát âm.

  • Ghi âm từ Constantin Héger Constantin Héger
  • Ghi âm từ Casembrot Casembrot [pittura, architettura]
  • Ghi âm từ Milcobel Milcobel
  • Ghi âm từ binochet binochet
  • Ghi âm từ boutalje boutalje [bottle]
  • Ghi âm từ veele veele [many]
  • Ghi âm từ koppe koppe [spider]
  • Ghi âm từ maet maet [跳蚤, Friend]
  • Ghi âm từ Alde Alde [baati, wolof, ahloubadar, waxiin, age]
  • Ghi âm từ ezoo ezoo [so]
  • Ghi âm từ Eure Eure [personal pronoun, river, Belgium, Heure, time, département]
  • Ghi âm từ deure deure [verb, noun, Door]
  • Ghi âm từ cigaer cigaer [cigar]
  • Ghi âm từ butter butter [noun, dairy, foods, verb, food, toast, 阿阿德]
  • Ghi âm từ buschneute buschneute [Hazelnut]
  • Ghi âm từ baleine baleine [whale]
  • Ghi âm từ aranje aranje [orange]
  • Ghi âm từ aerde aerde [earth]
  • Ghi âm từ administraesje administraesje [administration]
  • Ghi âm từ Hans Eworth Hans Eworth
  • Ghi âm từ Furnes Furnes
  • Ghi âm từ endurance endurance
  • Ghi âm từ Mêenn Mêenn [Belgium, Menin]
  • Ghi âm từ Chardstock Chardstock
  • Ghi âm từ Auguste Oleffe Auguste Oleffe
  • Ghi âm từ Raimondin Raimondin [Melusine, The Tales of Melusine, Jean DArras]
  • Ghi âm từ Braekeleer Braekeleer [Henri de Braekeleer]
  • Ghi âm từ Maserreel Maserreel [surname]
  • Ghi âm từ Lêeuw Lêeuw [lion]
  • Ghi âm từ Andjoen Andjoen [onion]