Ngôn ngữ:

Tiếng Flemish

[Vlaams]

Trở lại Tiếng Flemish

285 từ đang chờ phát âm.

  • Ghi âm từ nikl nikl [chemical element]
  • Ghi âm từ Quicchelberg Quicchelberg
  • Ghi âm từ Karlijn Karlijn
  • Ghi âm từ Michel Scourneau Michel Scourneau [Belgium]
  • Ghi âm từ Mitja Zastrow Mitja Zastrow [Mitja, Zastrow, zwemmen, olympische, spelen]
  • Ghi âm từ Charles Leickert Charles Leickert [Artists]
  • Ghi âm từ Lubna Azabal Lubna Azabal [Belgium]
  • Ghi âm từ Bouli Lanners Bouli Lanners [Belgium]
  • Ghi âm từ Suquamish Suquamish [Washington State, tribe]
  • Ghi âm từ moand moand
  • Ghi âm từ toesteekn toesteekn
  • Ghi âm từ da da
  • Ghi âm từ grammoatica grammoatica
  • Ghi âm từ provinsje provinsje
  • Ghi âm từ meestol meestol
  • Ghi âm từ makoar makoar
  • Ghi âm từ teegn teegn
  • Ghi âm từ ouk ouk
  • Ghi âm từ mè
  • Ghi âm từ ippervlak ippervlak
  • Ghi âm từ koarte koarte
  • Ghi âm từ poar poar
  • Ghi âm từ woarom woarom
  • Ghi âm từ oa oa
  • Ghi âm từ spellienge spellienge
  • Ghi âm từ weetn weetn
  • Ghi âm từ joun joun
  • Ghi âm từ by by [aby, in order to, so as to, see <wasze>, Scrabble words]
  • Ghi âm từ OL OL [articol, 80]
  • Ghi âm từ jen jen [name, abbreviation]