Ngôn ngữ:

Tiếng Flemish

[Vlaams]

Trở lại Tiếng Flemish

280 từ đang chờ phát âm.

  • Ghi âm từ mo mo [Scrabble words, word]
  • Ghi âm từ e e [alphabet, letter, alfabeto, symbols, pronunciation, central mexican, lletres de lalfabet, Japanese cutlery, e, letter pronunciation, Parmigiano dialect, littera, praepositio, Alphabet - Dutch]
  • Ghi âm từ nie nie [NO, harry potter, častice, número de identificación de extranjero, extrajería, extranjero, names, snow, see <obrażane>, see <anabaptyści>, see <Milcz bo to nie twoja sprawa>, zaprzeczenie, To ~ nie jest prawda, It is not true, see <bankowość>, see <uwielbiać>, see <udział>, 新聞]
  • Ghi âm từ up up [焖swelter/frowst, Scrabble words]
  • Ghi âm từ gy gy [Abc, géographie]
  • Ghi âm từ goat goat [Salitang kalye, salitang kanto, salitang balbal, tagalog, slang]
  • Ghi âm từ den den [den, article, artikel, bestemt, fælleskøn, stedord, tredje person]
  • Ghi âm từ et et [conjunctions, 1, talord, artikel, mængdetal, intetkøn, ental, Pronomen, Scrabble words]
  • Ghi âm từ nord nord [sostantivo, aggettivo, département, north, šiaurė, départémint, surname]
  • Ghi âm từ Vyvey Vyvey
  • Ghi âm từ Mikael Mikael [pojknamn, förnamn, egennamn, male name]
  • Ghi âm từ zulle zulle [bleitn]
  • Ghi âm từ oagewinde oagewinde [plant name]
  • Ghi âm từ bazatse bazatse [noun]
  • Ghi âm từ chikong chikong [vegetable]
  • Ghi âm từ alloam alloam
  • Ghi âm từ Robert Campin Robert Campin [person name]
  • Ghi âm từ Jean Hey Jean Hey [person name]
  • Ghi âm từ Jean Malouel Jean Malouel [artist]
  • Ghi âm từ Simon Marmion Simon Marmion [artist, artist name]
  • Ghi âm từ Lamain Lamain [last name/family name]
  • Ghi âm từ Johannes Ghiselin Johannes Ghiselin [musician]
  • Ghi âm từ changeant changeant
  • Ghi âm từ Wombatacin Wombatacin [Wom, bat, a, Cin]
  • Ghi âm từ Boentje Boentje [béguin, être épris]
  • Ghi âm từ Bountje Bountje [Bountche]
  • Ghi âm từ Draches Draches [Pluies fortes et subites]
  • Ghi âm từ En stoumelinks En stoumelinks [En cachette, derrière le dos]
  • Ghi âm từ Klaschkop Klaschkop [sans cheveux, chauve]
  • Ghi âm từ Meï Meï [Bonne femme, gonzesse]