Ngôn ngữ:

Tiếng Quảng Đông

[yue]

Trở lại Tiếng Quảng Đông

  • phát âm 賀
  • phát âm 泉
  • phát âm 世
  • phát âm 魏
  • phát âm 秦
  • phát âm 燕
  • phát âm 楚
  • phát âm 齊
  • phát âm 堺
  • phát âm 倪
  • phát âm 沙
  • phát âm 鄒
  • phát âm 周
  • phát âm 畢
  • phát âm 承
  • phát âm 謝
  • phát âm 田
  • phát âm 尤
  • phát âm 向
  • phát âm 申
  • phát âm 應
  • phát âm 元
  • phát âm 葛
  • phát âm 練
  • phát âm 魯
  • phát âm 张
  • phát âm 米
  • phát âm 花
  • phát âm 祝
  • phát âm 門