Ngôn ngữ:

Tiếng Quảng Đông

[yue]

Trở lại Tiếng Quảng Đông

  • phát âm 磷
  • phát âm 矽
  • phát âm 鋁
  • phát âm 鎂
  • phát âm 鈉
  • phát âm 氖
  • phát âm 錫
  • phát âm 鍶
  • phát âm 銣
  • phát âm 鐨
  • phát âm 锘
  • phát âm 鈩
  • phát âm 锫
  • phát âm 锿
  • phát âm 铹
  • phát âm 鍆
  • phát âm 锎
  • phát âm 鋦
  • phát âm 镅
  • phát âm 鈾
  • phát âm 镎
  • phát âm 釷
  • phát âm 钚
  • phát âm 镤
  • phát âm 鐳
  • phát âm 鈁
  • phát âm 釙
  • phát âm 氡
  • phát âm 砹
  • phát âm 錒