Ngôn ngữ:

Tiếng Trung

[zh]

Trở lại Tiếng Trung

  • phát âm 中
  • phát âm 幹
  • phát âm 大
  • phát âm 不
  • phát âm 秦
  • phát âm 出
  • phát âm 民
  • phát âm 給
  • phát âm 校
  • phát âm 直
  • phát âm 內
  • phát âm 手
  • phát âm 僅
  • phát âm 縣
  • phát âm 化
  • phát âm 承
  • phát âm 謝
  • phát âm 田
  • phát âm 輕
  • phát âm 腳
  • phát âm 向
  • phát âm 已
  • phát âm 應
  • phát âm 致
  • phát âm 元
  • phát âm 口
  • phát âm 將
  • phát âm 練
  • phát âm 色
  • phát âm 門