Cách phát âm поверните налево перед знаком остановки

trong: Hướng dẫn & chỉ đường
поверните налево перед знаком остановки phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm поверните налево перед знаком остановки Phát âm của aileena (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm поверните налево перед знаком остановки Phát âm của Puplikovski (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm поверните налево перед знаком остановки Phát âm của Ruffian (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm поверните налево перед знаком остановки Phát âm của Elenisia (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm поверните налево перед знаком остановки Phát âm của SvetGenDav (Nữ từ Kazakhstan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm поверните налево перед знаком остановки trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: распространённыйсосискаденьгиФранцияматрёшка