Cách phát âm 自分の居場所があります。

trong: Các Cụm Từ Hàng Ngày
自分の居場所があります。 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 自分の居場所があります。 Phát âm của straycat88 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 自分の居場所があります。 Phát âm của keikojpn (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 自分の居場所があります。 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Hiroshimaおはようございますkonnichiwaすみませんおはよう