Cách phát âm Ich habe Halsschmerzen

trong: Nhận Chăm Sóc Y Tế
Ich habe Halsschmerzen phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Ich habe Halsschmerzen Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Ich habe Halsschmerzen Phát âm của cankutay (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Ich habe Halsschmerzen Phát âm của lovisplatz (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ich habe Halsschmerzen trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen