Cách phát âm Könnte ich einen Kassenzettel bekommen?

trong: Các Cụm Từ Mua Sắm
Könnte ich einen Kassenzettel bekommen? phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Könnte ich einen Kassenzettel bekommen? Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Könnte ich einen Kassenzettel bekommen? Phát âm của kaiserstiel (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Könnte ich einen Kassenzettel bekommen? trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: unentbehrlichScheißeAngela MerkelArschlochFriedrich Nietzsche