Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

Hoặc xem qua 50 từ mới được thêm để phát âm. Có thể bạn giúp được một vài trong số đó.

  • Ghi âm từ det holder ikke det holder ikke [no]
  • Ghi âm từ så mye som så mye som [no]
  • Ghi âm từ langt mer langt mer [no]
  • Ghi âm từ langt flere langt flere [no]
  • Ghi âm từ like over like over [no]
  • Ghi âm từ med minst med minst [no]
  • Ghi âm từ dra videre dra videre [no]
  • Ghi âm từ slik talte slik talte [no]
  • Ghi âm từ вторниками вторниками [ru]
  • Ghi âm từ вторником вторником [ru]
  • Ghi âm từ மிகவே மிகவே [ta]
  • Ghi âm từ நல்ல அவை நல்ல நல்ல அவை நல்ல [ta]
  • Ghi âm từ நல்ல அடியார் அவர்க்கு நல்ல அடியார் அவர்க்கு [ta]
  • Ghi âm từ முடி மேல் அணிந்து முடி மேல் அணிந்து [ta]
  • Ghi âm từ அதனால் ஆசறு நல்ல அதனால் ஆசறு நல்ல [ta]
  • Ghi âm từ என் உளமே புகுந்த என் உளமே புகுந்த [ta]
  • Ghi âm từ வீணை தடவி வீணை தடவி [ta]
  • Ghi âm từ கண்டன் மிக நல்ல கண்டன் மிக நல்ல [ta]
  • Ghi âm từ மாசறு திங்கள் கங்கை மாசறு திங்கள் கங்கை [ta]
  • Ghi âm từ வேயுறு தோளி வேயுறு தோளி [ta]
  • Ghi âm từ பங்கன் விட முண்ட பங்கன் விட முண்ட [ta]
  • Ghi âm từ i-land i-land [no]
  • Ghi âm từ lòng đường lòng đường [vi]
  • Ghi âm từ Per Jensen Per Jensen [da]
  • Ghi âm từ slægtshistorie slægtshistorie [da]
  • Ghi âm từ konfirmeret konfirmeret [da]
  • Ghi âm từ thợ săn đầu người thợ săn đầu người [vi]
  • Ghi âm từ livsgrunnlag livsgrunnlag [no]
  • Ghi âm từ lysning lysning [no]
  • Ghi âm từ renhet renhet [no]
  • Ghi âm từ dobbelt så dobbelt så [no]
  • Ghi âm từ 곤란한 곤란한 [ko]
  • Ghi âm từ kostbare kostbare [no]
  • Ghi âm từ kostbart kostbart [no]
  • Ghi âm từ Freut mich! Freut mich! [de]
  • Ghi âm từ avanserte avanserte [no]
  • Ghi âm từ ufarlige ufarlige [no]
  • Ghi âm từ أنا متأكد أنك تتفهم موقفنا غير المستقر هنا أنا متأكد أنك تتفهم موقفنا غير المستقر هنا [ar]
  • Ghi âm từ mỉa mai mỉa mai [vi]
  • Ghi âm từ absolute Zustimmung absolute Zustimmung [de]
  • Ghi âm từ Die Empfehlung hat breite Zustimmung gefunden. Die Empfehlung hat breite Zustimmung gefunden. [de]
  • Ghi âm từ tro cốt tro cốt [vi]
  • Ghi âm từ Der Vorschlag ist bei den Mitarbeitern auf breite Zustimmung gestoßen. Der Vorschlag ist bei den Mitarbeitern auf breite Zustimmung gestoßen. [de]
  • Ghi âm từ hỏa táng hỏa táng [vi]
  • Ghi âm từ Der Entwurf stieß unter den Wählern Deutschlands auf breite Zustimmung. Der Entwurf stieß unter den Wählern Deutschlands auf breite Zustimmung. [de]
  • Ghi âm từ Der Plan stößt bei der Bevölkerung auf große Zustimmung. Der Plan stößt bei der Bevölkerung auf große Zustimmung. [de]
  • Ghi âm từ auf breite Zustimmung stoßen auf breite Zustimmung stoßen [de]
  • Ghi âm từ breite Zustimmung breite Zustimmung [de]
  • Ghi âm từ sao kê ngân hàng sao kê ngân hàng [vi]
  • Ghi âm từ 掏り替え(すりかえ) 掏り替え(すりかえ) [ja]