Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

Hoặc xem qua 50 từ mới được thêm để phát âm. Có thể bạn giúp được một vài trong số đó.

  • Ghi âm từ 終わりを告げる 終わりを告げる [ja]
  • Ghi âm từ Valetina Tereskova Valetina Tereskova [en]
  • Ghi âm từ 基本假设 基本假设 [zh]
  • Ghi âm từ 假丞相 假丞相 [zh]
  • Ghi âm từ 假王 假王 [zh]
  • Ghi âm từ 关心集体 关心集体 [zh]
  • Ghi âm từ 你是我的全部。 你是我的全部。 [zh]
  • Ghi âm từ 我有两头猪。 我有两头猪。 [zh]
  • Ghi âm từ תקועה תקועה [he]
  • Ghi âm từ There's nobody on the road today. There's nobody on the road today. [en]
  • Ghi âm từ Apanthropy Apanthropy [en]
  • Ghi âm từ It’s a strange choice but she pulls it off quite well. It’s a strange choice but she pulls it off quite well. [en]
  • Ghi âm từ Mount Sidley Mount Sidley [en]
  • Ghi âm từ Gene Cernan Gene Cernan [en]
  • Ghi âm từ פעימה פעימה [he]
  • Ghi âm từ daherkommen daherkommen [de]
  • Ghi âm từ غصه‌های غصه‌های [fa]
  • Ghi âm từ filer la gerbe filer la gerbe [fr]
  • Ghi âm từ Donald Trump me file la gerbe. Donald Trump me file la gerbe. [fr]
  • Ghi âm từ Kaiulanipukonakona Kaiulanipukonakona [haw]
  • Ghi âm từ le temps filait à toute allure le temps filait à toute allure [fr]
  • Ghi âm từ Wandlampen Wandlampen [de]
  • Ghi âm từ il file du mauvais coton il file du mauvais coton [fr]
  • Ghi âm từ Unterbauleuchten Unterbauleuchten [de]
  • Ghi âm từ Deckenleuchten Deckenleuchten [de]
  • Ghi âm từ Ebly Ebly [en]
  • Ghi âm từ El estadio estaba medio vacío. El estadio estaba medio vacío. [es]
  • Ghi âm từ Aun así, no creo que podemos ir. Aun así, no creo que podemos ir. [es]
  • Ghi âm từ 杀君马者道旁儿 杀君马者道旁儿 [zh]
  • Ghi âm từ Fächerdüsen Fächerdüsen [de]
  • Ghi âm từ Scheibenfrostschutz Scheibenfrostschutz [de]
  • Ghi âm từ echar a cara o cruz echar a cara o cruz [es]
  • Ghi âm từ Eso suena estresante. Eso suena estresante. [es]
  • Ghi âm từ de pareille façon de pareille façon [fr]
  • Ghi âm từ Tres Bien Tres Bien [fr]
  • Ghi âm từ 창문 열까요 창문 열까요 [ko]
  • Ghi âm từ تسلی‌های تسلی‌های [fa]
  • Ghi âm từ درکش درکش [fa]
  • Ghi âm từ She runs hot and cold. She runs hot and cold. [en]
  • Ghi âm từ He's off in his own little world. He's off in his own little world. [en]
  • Ghi âm từ Goldkind Goldkind [de]
  • Ghi âm từ vous avez supprimé ce message vous avez supprimé ce message [fr]
  • Ghi âm từ Abundance blocks Abundance blocks [en]
  • Ghi âm từ 自然減 自然減 [ja]
  • Ghi âm từ 尿酸値 尿酸値 [ja]
  • Ghi âm từ Startplatz Startplatz [de]
  • Ghi âm từ rien d'assuré rien d'assuré [fr]
  • Ghi âm từ Foutre ! Je ne m'y serais jamais attendu ! Foutre ! Je ne m'y serais jamais attendu ! [fr]
  • Ghi âm từ pleins de foutre pleins de foutre [fr]
  • Ghi âm từ 鉄尖棒 鉄尖棒 [ja]