Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

Hoặc xem qua 50 từ mới được thêm để phát âm. Có thể bạn giúp được một vài trong số đó.

  • Ghi âm từ χαμαιλέων χαμαιλέων [el]
  • Ghi âm từ у меня времени в обрез у меня времени в обрез [ru]
  • Ghi âm từ 私の息子は自分を発見するために大学に行った。 私の息子は自分を発見するために大学に行った。 [ja]
  • Ghi âm từ ついに彼は真実を発見した。 ついに彼は真実を発見した。 [ja]
  • Ghi âm từ Vinderhoute Vinderhoute [nl]
  • Ghi âm từ velle velle [nl]
  • Ghi âm từ Velzeke-Ruddershove Velzeke-Ruddershove [nl]
  • Ghi âm từ Veldzicht Veldzicht [nl]
  • Ghi âm từ Velzeke Velzeke [nl]
  • Ghi âm từ Uitbergen Uitbergen [nl]
  • Ghi âm từ Tielrode Tielrode [nl]
  • Ghi âm từ Ursel Ursel [nl]
  • Ghi âm từ Tervenen Tervenen [nl]
  • Ghi âm từ Terjoden Terjoden [nl]
  • Ghi âm từ Ten Ede Ten Ede [nl]
  • Ghi âm từ Steenhuize-Wijnhuize Steenhuize-Wijnhuize [nl]
  • Ghi âm từ Strobrugge Strobrugge [nl]
  • Ghi âm từ Strijpen Strijpen [nl]
  • Ghi âm từ Steendorp Steendorp [nl]
  • Ghi âm từ Sombeke Sombeke [nl]
  • Ghi âm từ Spaans Kwartier Spaans Kwartier [nl]
  • Ghi âm từ Smetlede Smetlede [nl]
  • Ghi âm từ Slindonk Slindonk [nl]
  • Ghi âm từ Smeerebbe Smeerebbe [nl]
  • Ghi âm từ Smeerebbe-Vloerzegem Smeerebbe-Vloerzegem [nl]
  • Ghi âm từ Sint-Pieters-Aalst Sint-Pieters-Aalst [nl]
  • Ghi âm từ Sint-Pietersdorp Sint-Pietersdorp [nl]
  • Ghi âm từ Sleidinge Sleidinge [nl]
  • Ghi âm từ Sint-Pauwels Sint-Pauwels [nl]
  • Ghi âm từ Sint-Pieters-Aaigem Sint-Pieters-Aaigem [nl]
  • Ghi âm từ Sint-Martens-Lierde Sint-Martens-Lierde [nl]
  • Ghi âm từ Sint-Maria-Oudenhove Sint-Maria-Oudenhove [nl]
  • Ghi âm từ Sint-Martens-Leerne Sint-Martens-Leerne [nl]
  • Ghi âm từ Sint-Maria-Leerne Sint-Maria-Leerne [nl]
  • Ghi âm từ Sint-Maria-Latem Sint-Maria-Latem [nl]
  • Ghi âm từ Sint-Maria-Lierde Sint-Maria-Lierde [nl]
  • Ghi âm từ Sint-Margriete Sint-Margriete [nl]
  • Ghi âm từ Sint-Maria-Horebeke Sint-Maria-Horebeke [nl]
  • Ghi âm từ Sint-Lievens-Esse Sint-Lievens-Esse [nl]
  • Ghi âm từ Sint-Kruis-Winkel Sint-Kruis-Winkel [nl]
  • Ghi âm từ Sint-Kornelis-Horebeke Sint-Kornelis-Horebeke [nl]
  • Ghi âm từ Sint-Jan-In-Eremo Sint-Jan-In-Eremo [nl]
  • Ghi âm từ Sint-Goriks-Oudenhove Sint-Goriks-Oudenhove [nl]
  • Ghi âm từ Sint-Gillis-bij-Dendermonde Sint-Gillis-bij-Dendermonde [nl]
  • Ghi âm từ Sint-Denijs-Westrem Sint-Denijs-Westrem [nl]
  • Ghi âm từ Sint-Blasius-Boekel Sint-Blasius-Boekel [nl]
  • Ghi âm từ Sint-Denijs-Boekel Sint-Denijs-Boekel [nl]
  • Ghi âm từ Sint-Antelinks Sint-Antelinks [nl]
  • Ghi âm từ Sint-Anna Sint-Anna [nl]
  • Ghi âm từ Sint-Amandsberg Sint-Amandsberg [nl]