Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

Words

  • Ghi âm từ ሃይ ሃይ
  • Ghi âm từ tend ahi tend ahi
  • Ghi âm từ tendaji tendaji
  • Ghi âm từ tends just tends just
  • Ghi âm từ ንው ንው [Amharic, yes, affirmative, niwi]
  • Ghi âm từ Amanuel Gebrezgabihier Amanuel Gebrezgabihier [Cyclist]
  • Ghi âm từ ገንፎ ገንፎ
  • Ghi âm từ ዉሃ ዉሃ
  • Ghi âm từ ሁለት ሁለት
  • Ghi âm từ ወይም ወይም
  • Ghi âm từ ቴሌፎን ቴሌፎን
  • Ghi âm từ ስልክ ስልክ
  • Ghi âm từ appellate appellate [restrictions, law, English, fgg]
  • Ghi âm từ ሰብአ ሰብአ
  • Ghi âm từ beating beating
  • Ghi âm từ Eloi, Eloi, Lama Sabachthani Eloi, Eloi, Lama Sabachthani [biblical origin]
  • Ghi âm từ megoteti megoteti
  • Ghi âm từ ዩኒቨርሲቲ ዩኒቨርሲቲ
  • Ghi âm từ Hi Hi [greeting, MERHABA, Chiil, #2]
  • Ghi âm từ Salām Salām [paix]
  • Ghi âm từ አላህ አላህ [Allah]
  • Ghi âm từ ታውሂድ ታውሂድ [Unification, Tawhid]
  • Ghi âm từ bebere bebere [food/spice]
  • Ghi âm từ በላ በላ
  • Ghi âm từ ዱርሪ ዱርሪ
  • Ghi âm từ የባሃኢ እምነት የባሃኢ እምነት [Bahá’í Faith]
  • Ghi âm từ train train [education, verb, transport, travel, noun, գոյական անուն, train travel in France]
  • Ghi âm từ Emahoy Tsegue-Maryam Guebrou Emahoy Tsegue-Maryam Guebrou
  • Ghi âm từ Fekat Circus Fekat Circus [Pirineos Sur]
  • Ghi âm từ Tsgabu Grmay Tsgabu Grmay [Cyclist]
  • Ghi âm từ Tsehai Tsehai
  • Ghi âm từ adowa adowa
  • Ghi âm từ Zera Yacob Zera Yacob
  • Ghi âm từ Solomonid Solomonid
  • Ghi âm từ ዲ
  • Ghi âm từ frt frt [chvt evrt fvf. vvfez ftt]
  • Ghi âm từ F F [alfabeto, lletres de l'alfabet, alphabet, chv, chvt evrt fvf. vvfez ftt]
  • Ghi âm từ Gezahegne Abera Gezahegne Abera [Olympic gold medal winner, Marathon]
  • Ghi âm từ Mamo Wolde Mamo Wolde [Olympic gold medal winner, Marathon]
  • Ghi âm từ Abebe Bikila Abebe Bikila [Olympic gold medal winner, Marathon]
  • Ghi âm từ Ruth Negga Ruth Negga
  • Ghi âm từ Ruti Aga Ruti Aga [Marathon]
  • Ghi âm từ Ayele Abshero Ayele Abshero [Marathon]
  • Ghi âm từ Lelisa Desisa Lelisa Desisa [Marathon]
  • Ghi âm từ Shure Demise Shure Demise [Marathon]
  • Ghi âm từ Buzunesh Deba Buzunesh Deba [Marathon]
  • Ghi âm từ Mamitu Daska Mamitu Daska [Marathon]
  • Ghi âm từ Getu Feleke Getu Feleke [Marathon]
  • Ghi âm từ Tiki Gelana Tiki Gelana [Marathon]
  • Ghi âm từ Birhanu Gedefa Birhanu Gedefa [Marathon]

Phrases

  • Ghi âm từ ልዕልት ውበቷ ልዕልት ውበቷ [Title]