Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

Words

  • Ghi âm từ Plañvour Plañvour [ville, ker]
  • Ghi âm từ Roparzh Roparzh
  • Ghi âm từ Frañseza Frañseza
  • Ghi âm từ Paol Keineg Paol Keineg [Paol Keineg poeta, Dramaturgo, poeta]
  • Ghi âm từ le faouet le faouet
  • Ghi âm từ Armand Le Moal Armand Le Moal [cycling racer, 1900s, tour de france]
  • Ghi âm từ Kejadenn Kejadenn
  • Ghi âm từ Hirbad Hirbad
  • Ghi âm từ Roueelez Roueelez
  • Ghi âm từ Galloud Galloud
  • Ghi âm từ Hendad Hendad
  • Ghi âm từ pen ar bed pen ar bed
  • Ghi âm từ droug droug
  • Ghi âm từ demad demad
  • Ghi âm từ ar c'hi ar c'hi
  • Ghi âm từ Blaez Blaez [male name, wolf]
  • Ghi âm từ porsguen porsguen
  • Ghi âm từ kerlosquen kerlosquen
  • Ghi âm từ keranscoualc'h keranscoualc'h
  • Ghi âm từ armangeo armangeo
  • Ghi âm từ coatanscour coatanscour
  • Ghi âm từ hunvreadell hunvreadell
  • Ghi âm từ Guénhaël Guénhaël
  • Ghi âm từ kentoch kentoch
  • Ghi âm từ Catwallon Catwallon [name]
  • Ghi âm từ Tunevel Tunevel [name]
  • Ghi âm từ Corentin Corentin [first names, Corentin, French first names, first name]
  • Ghi âm từ Judikael Judikael [name, Breton, given names]
  • Ghi âm từ Salaün Salaün
  • Ghi âm từ Loïc Loïc [prénom, French first names, first name, male name]
  • Ghi âm từ Torreben Torreben
  • Ghi âm từ merdeiñ merdeiñ
  • Ghi âm từ landouzen landouzen
  • Ghi âm từ Boaz Boaz [bible, bíblia, male names, nomes masculínos, Biblical Name, custom]
  • Ghi âm từ 25,07 25,07
  • Ghi âm từ drumadoir drumadoir
  • Ghi âm từ Demat dit ! Demat dit !
  • Ghi âm từ Mat ac'h a ? Mat ac'h a ?
  • Ghi âm từ Merzhin Merzhin
  • Ghi âm từ Pinochet Pinochet
  • Ghi âm từ deur deur [preposition, noun, Door]
  • Ghi âm từ Quenven Quenven [name]
  • Ghi âm từ Guethen Guethen [Old Breton, name]
  • Ghi âm từ Uethen Uethen [Old Breton]
  • Ghi âm từ Iarnwallon Iarnwallon [Old Breton]
  • Ghi âm từ Maez an Aod Maez an Aod [toponyme]
  • Ghi âm từ Conan Conan [name, name -, male name]
  • Ghi âm từ Auel Auel [author, surname, Old Breton]
  • Ghi âm từ guascotou guascotou [Old Breton]
  • Ghi âm từ daliu daliu [Old Breton]

Phrases

  • Ghi âm từ Kentoc'h mervel eget bezañ saotret Kentoc'h mervel eget bezañ saotret [Proverbs & Sayings]
  • Ghi âm từ Huñnvreou pell a gevrin Huñnvreou pell a gevrin [Other]
  • Ghi âm từ Va z abon twa j'ren Va z abon twa j'ren [Other]
  • Ghi âm từ kentoc'h mervel eget em zaotra kentoc'h mervel eget em zaotra [Other]