Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

Words

  • Ghi âm từ Chuukese Chuukese
  • Ghi âm từ Fino' Chamoru Fino' Chamoru [language]
  • Ghi âm từ Anthony Sablan Apuron Anthony Sablan Apuron
  • Ghi âm từ 杨越 杨越
  • Ghi âm từ ahos ahos [garlic]
  • Ghi âm từ siboyas siboyas [onion]
  • Ghi âm từ apiu apiu [celery]
  • Ghi âm từ mansana mansana [apple]
  • Ghi âm từ estoria estoria [story]
  • Ghi âm từ istoria istoria [story]
  • Ghi âm từ chien shiung wu chien shiung wu
  • Ghi âm từ yee yee [chinoise]
  • Ghi âm từ oru oru [chemical element, places]
  • Ghi âm từ plomo plomo [chemical element]
  • Ghi âm từ sin sin [troncamento di sino]
  • Ghi âm từ asugi asugi [chemical element]
  • Ghi âm từ asgâ asgâ [chemical element]
  • Ghi âm từ aluminom aluminom [chemical element]
  • Ghi âm từ plåta plåta [chemical element, verb, take a photo]
  • Ghi âm từ musika musika [music]
  • Ghi âm từ agrikuttura agrikuttura
  • Ghi âm từ odontochelys semitestacea odontochelys semitestacea
  • Ghi âm từ Taijitu Taijitu [yin yang]
  • Ghi âm từ aomenta aomenta
  • Ghi âm từ aksion aksion
  • Ghi âm từ tradision tradision
  • Ghi âm từ danderu danderu
  • Ghi âm từ atkitektu atkitektu
  • Ghi âm từ eskuttot eskuttot
  • Ghi âm từ pintot pintot
  • Ghi âm từ imbentadot imbentadot
  • Ghi âm từ enhinieru enhinieru
  • Ghi âm từ matematiku matematiku
  • Ghi âm từ sientista sientista
  • Ghi âm từ fantenani'an fantenani'an
  • Ghi âm từ akademiku akademiku
  • Ghi âm từ Italia Italia [Italy, Italia, Italija, geography, noun, country, name, nomi di persona, sei sposato, Countries of the World, bh]
  • Ghi âm từ kuårenta kuårenta
  • Ghi âm từ sinkuenta sinkuenta
  • Ghi âm từ sisenta sisenta
  • Ghi âm từ sitenta sitenta
  • Ghi âm từ nubenta nubenta
  • Ghi âm từ Estados Unidos Estados Unidos [USA, EEUU, countries, common American abbreviations, Countries of the World]
  • Ghi âm từ pan pan [pane, sostantivo, mitologia, pharoenix, pot, rzeczownik, noun, ~ Kowalski, Mr. Kowalski, Bóg jest naszym ~em, God is our Lord, Kim pan jest?, Who are you sir?, see <jakoby>, see <pomysł>, see <możecie>, see <młodzian>]
  • Ghi âm từ pasaje pasaje
  • Ghi âm từ dies dies [espalda, harry potter]
  • Ghi âm từ peso peso [money, sostantivo]
  • Ghi âm từ tihu tihu
  • Ghi âm từ Tiha Tiha [Cities - Ukraine]
  • Ghi âm từ entre entre [gramática, Preposicións, French to English - between, prepositions in French, learning French, preposicions, prepositions]

Phrases