Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

  • Ghi âm từ 複合型 複合型
  • Ghi âm từ 谋生 谋生
  • Ghi âm từ Wengang Wengang
  • Ghi âm từ 鉻 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 鈷 [元素表, chemistry, chimical element, science]
  • Ghi âm từ 鎵 [元素表, chemistry, chimical element, science]
  • Ghi âm từ 鍺 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 釔 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 鈮 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 鉬 [元素表, chemistry, chimical element, science]
  • Ghi âm từ 锝 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 釕 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 銠 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 鈀 [元素表, chemistry, chimical element, science]
  • Ghi âm từ 鎘 [元素表, chemistry, chimical element, science]
  • Ghi âm từ 銦 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 錫 [元素表, chemistry, science, chemical element, Sn, metal]
  • Ghi âm từ 銻 [元素表, chemistry, chimical element, science]
  • Ghi âm từ 銫 [元素表, chemistry, chimical element, science]
  • Ghi âm từ 鋇 [元素表, chemistry, chimical element, science]
  • Ghi âm từ 鑭 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 鈰 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 镨 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 釹 [元素表, chemistry, chimical element, science]
  • Ghi âm từ 钷 [元素表, chemistry, chimical element, science]
  • Ghi âm từ 釤 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 銪 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 钆 [元素表, chemistry, chimical element, science]
  • Ghi âm từ 铽 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 鏑 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese, かぶら]
  • Ghi âm từ 钬 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 鉺 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 铥 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 鐿 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 镥 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 鉿 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 鉭 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 鎢 [元素表, chemistry, chimical element, science]
  • Ghi âm từ 錸 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 鋨 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 銥 [元素表, chemistry, chimical element, science]
  • Ghi âm từ 鉑 [元素表, chemistry, chimical element, science]
  • Ghi âm từ 汞 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 鉈 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 鉍 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 釙 [元素表, chemistry, chimical element, science]
  • Ghi âm từ 鈁 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]
  • Ghi âm từ 鐳 [元素表, chemistry, chimical element, science]
  • Ghi âm từ 錒 [元素表, chemistry, chimical element, science]
  • Ghi âm từ 釷 [元素表, chemistry, chimical element, science, 難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese]