Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

  • Ghi âm từ 一二三四五六七八九十 一二三四五六七八九十
  • Ghi âm từ 文东 文东
  • Ghi âm từ Liziqi Liziqi
  • Ghi âm từ 玉鉴 玉鉴
  • Ghi âm từ 政 [Common Words, 常用字,politics]
  • Ghi âm từ 來 [Common Words, 常用字]
  • Ghi âm từ 大 [Big, dà, Common Words, 常用字, 粵語文字, 粵語文字(簡體), 偏旁, 部首, radical, 對物件嘅形容詞, 汉语常用字, 汉语常用2500字, commonly used characters, frequently used words, 2500 frequently used words]
  • Ghi âm từ 其 [Common Words, 常用字, 吴语,湖州话]
  • Ghi âm từ 時 [Common Words, 常用字, surname, 姓, 時]
  • Ghi âm từ 國 [Common Words, 常用字, くに, こく]
  • Ghi âm từ 有 [Common Words, 常用字, 有,南昌话, 闽东语口语词]
  • Ghi âm từ 們 [Common Words, 常用字]
  • Ghi âm từ 地 [earth, ground, Common Words, 常用字, 粵語文字, 粵語文字(簡體), 地,南昌话]
  • Ghi âm từ 的 [Common Words, 常用字]
  • Ghi âm từ 它 [Common Words, 常用字, The third person singular (Non-biological items), The third person singular]
  • Ghi âm từ 體 [Common Words, 常用字]
  • Ghi âm từ 此 [Common Words, 常用字, 此]
  • Ghi âm từ 意 [Common Words, 常用字, Yi, wisdom mind, intention, noun]
  • Ghi âm từ 者 [Common Words, 常用字]
  • Ghi âm từ 與 [Common Words, 常用字]
  • Ghi âm từ 最 [Common Words, 常用字]
  • Ghi âm từ 展 [Common Words, 常用字, noun]
  • Ghi âm từ 路 [Common Words, 常用字, surname, 姓, road]
  • Ghi âm từ 果 [Common Words, 常用字, fruit]
  • Ghi âm từ 明 [Common Words, 常用字, surname, 姓, 明, Akira]
  • Ghi âm từ 或 [Common Words, 常用字, 或, ある, adnominal]
  • Ghi âm từ 期 [Common Words, 常用字, 吴语,湖州话]
  • Ghi âm từ 情 [Qíng-situación-, Common Words, 常用字]
  • Ghi âm từ 程 [Common Words, 常用字, surname, 姓, proper name]
  • Ghi âm từ 間 [あいだ, Between, Common Words, 常用字]
  • Ghi âm từ 通 [Common Words, 常用字]
  • Ghi âm từ 式 [Common Words, 常用字]
  • Ghi âm từ 樣 [Common Words, 常用字]
  • Ghi âm từ 題 [Common Words, 常用字]
  • Ghi âm từ 已 [Common Words, 常用字, 偏旁, 部首, radical, 汉语常用字, 汉语常用2500字, commonly used characters, frequently used words, 2500 frequently used words]
  • Ghi âm từ 提 [Common Words, 常用字]
  • Ghi âm từ 比 [Common Words, 常用字, 偏旁, 部首, radical, 汉语常用字, 汉语常用2500字, commonly used characters, frequently used words, 2500 frequently used words, 疊字, 二字疊, 左右疊]
  • Ghi âm từ 第 [Common Words, 常用字]
  • Ghi âm từ 軍 [Common Words, 常用字]
  • Ghi âm từ 社 [Common Words, 常用字]
  • Ghi âm từ 關 [Common Words, 常用字, surname, 姓]
  • Ghi âm từ 表 [table, おもて, Common Words, 常用字]
  • Ghi âm từ 品 [しな, Common Words, 常用字, 疊字, 三字疊, 三角疊]
  • Ghi âm từ 線 [Common Words, 常用字]
  • Ghi âm từ 內 [Common Words, 常用字]
  • Ghi âm từ 象 [Common Words, 常用字, 動物]
  • Ghi âm từ 質 [Common Words, 常用字]
  • Ghi âm từ 很 [very, Common Words, 常用字]
  • Ghi âm từ 麼 [Common Words, 常用字]
  • Ghi âm từ 道 [Common Words, 常用字]