Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

Words

  • Ghi âm từ Shukriyyaa Shukriyyaa
  • Ghi âm từ ދިވެހ ދިވެހ [language name]
  • Ghi âm từ ge ge [General Electric, ticker, alfabeto, svenska verb]
  • Ghi âm từ faru faru
  • Ghi âm từ befalu befalu
  • Ghi âm từ don miha don miha
  • Ghi âm từ madirige madirige [mosquito net]
  • Ghi âm từ hunani hunani
  • Ghi âm từ kuda kuda [horse, Animal]
  • Ghi âm từ mihaaru mihaaru
  • Ghi âm từ nama nama [languages, Sprachen, Nama Bahasa Melayu Malay, noun, maqaa, nyelv, language, to us, name, unpasteurized sake]
  • Ghi âm từ nang nang [Lupang hinirang, Philippine national anthem]
  • Ghi âm từ kani kani [animals, Japanese name for crab, Animal, names]
  • Ghi âm từ etere etere [sostantivo]
  • Ghi âm từ berufarai berufarai
  • Ghi âm từ gifili gifili
  • Ghi âm từ Dani Dani [names, Þjóðerni (no), nationalities (nouns), noun, nafnorð, þjóðerni, nationality, name, names in Hungarian, nombres de personas, first names, first name]
  • Ghi âm từ heo heo [pig, Pork]
  • Ghi âm từ ma ma [abbreviation, Mother, Scrabble words, white]
  • Ghi âm từ Ena Ena [female names, Skånska, Skåne, Scanian, Scania, there, soul, names, noms, noms propis, he]
  • Ghi âm từ mina mina [female name, Cantanti, rzeczownik, noun, ~ przeciwczołgowa, kwaśna mina, anti tank mine, (exhibit) a long face/sour expression, she, names]
  • Ghi âm từ kale kale [food, vegetables]
  • Ghi âm từ shukuria shukuria [thanks]
  • Ghi âm từ noo noo [forehead, NO]
  • Ghi âm từ aa aa [conjunction, now, Scrabble words, yes, geology, rock, adjective, all, eei wwwawzq awqawwqqqw is au]
  • Ghi âm từ enge enge [OK]
  • Ghi âm từ barabah barabah
  • Ghi âm từ vara gada vara gada [im fine]
  • Ghi âm từ haalu kihine? haalu kihine?
  • Ghi âm từ fahung badaluvang fahung badaluvang
  • Ghi âm từ vale kumu salam vale kumu salam
  • Ghi âm từ Ooredoo Ooredoo
  • Ghi âm từ Dhiraagu Dhiraagu
  • Ghi âm từ fahana fahana
  • Ghi âm từ Kaafu Kaafu
  • Ghi âm từ Abdulla Yameen Abdulla Yameen
  • Ghi âm từ Ibrahim Nishwan Ibrahim Nishwan [athlete, Maldivian swimmer]
  • Ghi âm từ Aminath Shajan Aminath Shajan [athlete, Maldivian swimmer]
  • Ghi âm từ ސައި ސައި
  • Ghi âm từ Ari Ari [first names, acre, BTS Station, Indonesian, name, male, abeja, first name, verb, bee, Bangkok, football player]
  • Ghi âm từ ރުފިޔާ ރުފިޔާ
  • Ghi âm từ ލަކްޝަދީބު ލަކްޝަދީބު
  • Ghi âm từ Divehi Raajje Divehi Raajje
  • Ghi âm từ Maldives Maldives [country, països, Countries of the World]
  • Ghi âm từ rufiyaa rufiyaa [currencies, Maldives]
  • Ghi âm từ ދިވެހިރާއްޖޭގެ ޖުމްހޫރިއްޔާ ދިވެހިރާއްޖޭގެ ޖުމްހޫރިއްޔާ
  • Ghi âm từ ޕޯޗުގަލް ޕޯޗުގަލް [Portugal]
  • Ghi âm từ ނިޝާން ނިޝާން
  • Ghi âm từ ދިދަ ދިދަ [flag]
  • Ghi âm từ މެދުމިން މެދުމިން

Phrases

  • Ghi âm từ As salam alai kum As salam alai kum [Other]