Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

  • Ghi âm từ ɣeɖuɖu ɣeɖuɖu
  • Ghi âm từ waakye waakye
  • Ghi âm từ Bella Bellow Bella Bellow [music]
  • Ghi âm từ شاكال شاكال
  • Ghi âm từ Laregbengue Laregbengue
  • Ghi âm từ enyi enyi [Friend, kasahorow]
  • Ghi âm từ no no [negative, adjective, interjection, adverb, verbum platinum]
  • Ghi âm từ Ganvié Ganvié [Benin]
  • Ghi âm từ Akodessewa Akodessewa [voodoo market]
  • Ghi âm từ dqdqdq dqdqdq
  • Ghi âm từ mu mu [greek alphabet, letter, Scrabble words, zaimek, pronoun, on, he, podaje ~ gazetę, He/she is handing him a newspaper, microgram, surname]
  • Ghi âm từ hhesed hhesed
  • Ghi âm từ kú
  • Ghi âm từ Danae Danae [mitologia, Greek mythology, mythologie, Griekenland]
  • Ghi âm từ avu avu [abuelo, grandfather, dog]
  • Ghi âm từ akakpo akakpo
  • Ghi âm từ venounye venounye
  • Ghi âm từ ₵ [符號, 錢符號, 貨幣符號, 加納塞地, currency, currency symbol, currency unit, акча, money]
  • Ghi âm từ hailemariam desalegn hailemariam desalegn
  • Ghi âm từ Ndor Ndor
  • Ghi âm từ Ndii Ndii
  • Ghi âm từ amegãxi amegãxi
  • Ghi âm từ Togo Togo [Länder, Staaten, countries, Países, nazioni, főnév, noun, ország, state, geographical name, Countries of the World, països]
  • Ghi âm từ Ghana Ghana [Länder, Staaten, countries, nazioni, noun, nation, geographical name, Countries of the World, països, place names, noms de lloc, toponímia, pays]
  • Ghi âm từ Otuam Otuam [Ghana]
  • Ghi âm từ vene vene [vein]
  • Ghi âm từ glossai glossai
  • Ghi âm từ Biblia Biblia [főnév, religion, noun, religião]
  • Ghi âm từ tsi tsi [water]
  • Ghi âm từ tó [noun, főnév, tuo, tua]
  • Ghi âm từ sue sue [female names, piçûk, name, sua]
  • Ghi âm từ wò [tu]
  • Ghi âm từ Kofi Kofi [coffee]
  • Ghi âm từ ƒle ƒle [kirîn]
  • Ghi âm từ tró tró [twist]
  • Ghi âm từ tíá tíá
  • Ghi âm từ dzaa dzaa
  • Ghi âm từ ɖé ɖé
  • Ghi âm từ kampé kampé
  • Ghi âm từ Etse Etse
  • Ghi âm từ flawasia flawasia [kulînk]
  • Ghi âm từ Atchanvé Atchanvé
  • Ghi âm từ lolo lolo [argo, Red, nyelv, language, caverna, surname]
  • Ghi âm từ Didi Didi [Seleção Brasileira de Futebol]
  • Ghi âm từ fá
  • Ghi âm từ kɔ́ kɔ́
  • Ghi âm từ kpu̍i kpu̍i
  • Ghi âm từ ẽ́ ẽ́
  • Ghi âm từ bɔɔ bɔɔ
  • Ghi âm từ xɔ dzo xɔ dzo