Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

Words

  • Ghi âm từ Jólamaðurin Jólamaðurin
  • Ghi âm từ kaş kaş
  • Ghi âm từ skjóra skjóra
  • Ghi âm từ landsliðsspælari landsliðsspælari
  • Ghi âm từ floghavnir floghavnir
  • Ghi âm từ floghavn floghavn
  • Ghi âm từ posthús posthús
  • Ghi âm từ løgreglur løgreglur
  • Ghi âm từ løgregla løgregla
  • Ghi âm từ sjúkrahús sjúkrahús [buildings]
  • Ghi âm từ bankar bankar
  • Ghi âm từ banki banki [banks, melléknév, names]
  • Ghi âm từ matstovur matstovur
  • Ghi âm từ matstova matstova
  • Ghi âm từ kirkjur kirkjur
  • Ghi âm từ sjónleikarhús sjónleikarhús
  • Ghi âm từ fróðskaparsetur fróðskaparsetur
  • Ghi âm từ Universitet Universitet [universitetet, University, universitetas, noun, utbildning]
  • Ghi âm từ skúlar skúlar
  • Ghi âm từ Skúli Skúli [male name]
  • Ghi âm từ jarðir jarðir
  • Ghi âm từ girðingar girðingar
  • Ghi âm từ girðing girðing
  • Ghi âm từ tøk tøk
  • Ghi âm từ miðjur miðjur
  • Ghi âm từ staðir staðir
  • Ghi âm từ staður staður
  • Ghi âm từ bygningar bygningar
  • Ghi âm từ bygningur bygningur
  • Ghi âm từ Heim Heim [noun]
  • Ghi âm từ býir býir
  • Ghi âm từ Vestursahara Vestursahara
  • Ghi âm từ Butan Butan [Asian countries, countries in Bosnian, zemlje, države, države Azije, zemlje Azije, rzeczownik, noun, gas, gaz, chemistry, chemia, gaz palny, combustible]
  • Ghi âm từ Fidjioyggjar Fidjioyggjar
  • Ghi âm từ Fidji Fidji [Paises]
  • Ghi âm từ Djibuti Djibuti [Países]
  • Ghi âm từ Eysturtimor Eysturtimor
  • Ghi âm từ Ekvatorguinea Ekvatorguinea
  • Ghi âm từ Gambia Gambia [Länder, Staaten, countries, nation, főnév, noun, ország, state, geographical name, political, Countries of the World]
  • Ghi âm từ Lesoto Lesoto [countries, countries in Bosnian, African countries, Countries of the World]
  • Ghi âm từ Botsvana Botsvana
  • Ghi âm từ Namibia Namibia [Länder, Staaten, countries, nazioni, geographical name]
  • Ghi âm từ Jameika Jameika
  • Ghi âm từ Jamaika Jamaika [Länder, Staaten, countries, noun, country]
  • Ghi âm từ Katar Katar [countries, Asian countries, countries in Bosnian, zemlje, države, države Azije, zemlje Azije, főnév, noun, ország, state, qatar]
  • Ghi âm từ Móritania Móritania
  • Ghi âm từ Nýsæland Nýsæland
  • Ghi âm từ Kosta Rika Kosta Rika [country, Costa Rica]
  • Ghi âm từ Singapor Singapor
  • Ghi âm từ Turkmenistan Turkmenistan [Länder, Staaten, countries, country, nazioni, Originally Persian, Asian countries, countries in Bosnian, zemlje, države, države Azije, zemlje Azije, nation, països, Countries of the World, states, estats, place names, noms de lloc, toponímia]

Phrases