Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

Words

  • Ghi âm từ Aldgillis Aldgillis
  • Ghi âm từ Hettinga Hettinga [Frisian name]
  • Ghi âm từ Figebeam Figebeam [fig tree]
  • Ghi âm từ aigburth aigburth [place, places]
  • Ghi âm từ jiskefet jiskefet
  • Ghi âm từ Fryk Fryk
  • Ghi âm từ par par [noun, Latvian prepositions, Accusative case, rzeczownik, członek Izby Lordów, parlament, Wielka Brytania, per, preposizione, by]
  • Ghi âm từ by by [aby, in order to, so as to, see <wasze>, Scrabble words]
  • Ghi âm từ baan baan
  • Ghi âm từ Maat Maat [noun, nautical, Officer, army rank, zelfstandig naamwoord]
  • Ghi âm từ nút nút
  • Ghi âm từ ree ree [noun, seafaring term, roe-deer]
  • Ghi âm từ draaf draaf
  • Ghi âm từ fee fee [noun, Oxford 3000]
  • Ghi âm từ mien mien [music, Mi (pl.)]
  • Ghi âm từ yt yt
  • Ghi âm từ nim nim [zaimek, odmiana zaimków, he, HIM, za ~, behind him, z ~. with him, see <przecież>, see <wydawać się>]
  • Ghi âm từ per per [kalbos dalis: prielinksnis, kalbos dalis: dalelytė]
  • Ghi âm từ aap aap [mammals, animals, German noun, staysail, water, Animal, 粵語拼音, 粵語拼音韵母, 粤语拼音, 粤语拼音韵母, Cantonese Chinese Romanization(Jyutping), Jyutping finals]
  • Ghi âm từ raam raam [chemical element, noun, window]
  • Ghi âm từ maar maar [zelfstandig naamwoord, bijwoord]
  • Ghi âm từ mis mis [nom, month, chemical element, bijvoeglijk naamwoord]
  • Ghi âm từ mes mes
  • Ghi âm từ smoarge smoarge
  • Ghi âm từ teannen teannen
  • Ghi âm từ stiennen stiennen
  • Ghi âm từ silen silen [creature, Greek mythology]
  • Ghi âm từ stêden stêden
  • Ghi âm từ laitsje laitsje
  • Ghi âm từ toars toars
  • Ghi âm từ opljeppenens opljeppenens
  • Ghi âm từ leffens leffens
  • Ghi âm từ lilkens lilkens
  • Ghi âm từ kostúm kostúm
  • Ghi âm từ fjouwertûzen fjouwertûzen
  • Ghi âm từ sântûzen sântûzen
  • Ghi âm từ seistûzen seistûzen
  • Ghi âm từ achttûzen achttûzen
  • Ghi âm từ stêf stêf
  • Ghi âm từ mûs mûs
  • Ghi âm từ rêch rêch
  • Ghi âm từ rôt rôt [langage familier]
  • Ghi âm từ Finzen Finzen [names]
  • Ghi âm từ heard heard [verb past tense]
  • Ghi âm từ beheart beheart
  • Ghi âm từ flammen flammen [verb]
  • Ghi âm từ militêr militêr
  • Ghi âm từ dûmny dûmny
  • Ghi âm từ ienfâldich ienfâldich
  • Ghi âm từ weagen weagen

Phrases