Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

  • Ghi âm từ 初年 初年
  • Ghi âm từ 詠
  • Ghi âm từ Wengang Wengang
  • Ghi âm từ 但是分开老师的高科技的方式 但是分开老师的高科技的方式
  • Ghi âm từ 那迦 那迦
  • Ghi âm từ ni hao ni hao
  • Ghi âm từ Qiang Huang Qiang Huang
  • Ghi âm từ 賊牯 賊牯
  • Ghi âm từ 壮牯 壮牯
  • Ghi âm từ 晚头 晚头
  • Ghi âm từ 平江 平江
  • Ghi âm từ 贾岛 贾岛 [中国, 唐朝, 诗人, poet, Tang Dynasty, China]
  • Ghi âm từ 浊
  • Ghi âm từ 呆 [汉语, Chinese]
  • Ghi âm từ Amor Amor [love, romance, cariño, ternura, amour]
  • Ghi âm từ 硝
  • Ghi âm từ 我们武汉人万众一心,众志成城,一定打赢这场疫情防控战! 我们武汉人万众一心,众志成城,一定打赢这场疫情防控战!
  • Ghi âm từ 武漢肺炎 武漢肺炎
  • Ghi âm từ Liziqi Liziqi
  • Ghi âm từ 내이름 내이름
  • Ghi âm từ 蹄胯子 蹄胯子
  • Ghi âm từ 板罾 板罾
  • Ghi âm từ Zhilian Zhilian
  • Ghi âm từ Wewei Wewei
  • Ghi âm từ arduous arduous
  • Ghi âm từ 辇 [指示代词]
  • Ghi âm từ Fengxian Fengxian
  • Ghi âm từ Luoyang Luoyang [Geografie, toponiemen, China]
  • Ghi âm từ 屠睢 屠睢
  • Ghi âm từ 隱
  • Ghi âm từ 啦
  • Ghi âm từ 觜
  • Ghi âm từ 扵
  • Ghi âm từ 僊
  • Ghi âm từ 亝
  • Ghi âm từ 氹 [難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese, 粵語文字, 粵語文字(簡體)]
  • Ghi âm từ 巜 [疊字, 二字疊, 左右疊]
  • Ghi âm từ 吗啡 吗啡
  • Ghi âm từ 人薓 人薓
  • Ghi âm từ 人蔘 人蔘 [ニンジン]
  • Ghi âm từ 人蓡 人蓡
  • Ghi âm từ 人葠 人葠
  • Ghi âm từ 人參 人參
  • Ghi âm từ 臉 [人體部位]
  • Ghi âm từ 癆
  • Ghi âm từ 老闆娘 老闆娘
  • Ghi âm từ 老板娘 老板娘
  • Ghi âm từ 老闆 老闆 [辦公室]
  • Ghi âm từ 老板 老板 [闽南-头家]
  • Ghi âm từ 蓝