Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

Words

  • Ghi âm từ 誨汝諄諄 誨汝諄諄
  • Ghi âm từ Liziqi Liziqi
  • Ghi âm từ 蹄胯子 蹄胯子
  • Ghi âm từ 板罾 板罾
  • Ghi âm từ 手套子 手套子
  • Ghi âm từ 拖板子 拖板子
  • Ghi âm từ Wewei Wewei
  • Ghi âm từ arduous arduous
  • Ghi âm từ 辇 [指示代词]
  • Ghi âm từ Fengxian Fengxian
  • Ghi âm từ Luoyang Luoyang
  • Ghi âm từ 屠睢 屠睢
  • Ghi âm từ 隱
  • Ghi âm từ 啦
  • Ghi âm từ 觜
  • Ghi âm từ 之后 之后
  • Ghi âm từ 扵
  • Ghi âm từ 僊
  • Ghi âm từ 亝
  • Ghi âm từ 氹 [難讀字, 难读字, Difficult characters of Chinese, 粵語文字, 粵語文字(簡體)]
  • Ghi âm từ 巜 [疊字, 二字疊, 左右疊]
  • Ghi âm từ 痠
  • Ghi âm từ 瓢羹 瓢羹 [吴语瓢羹同调羹]
  • Ghi âm từ 嗎啡 嗎啡
  • Ghi âm từ 吗啡 吗啡
  • Ghi âm từ 人薓 人薓
  • Ghi âm từ 人蔘 人蔘 [ニンジン]
  • Ghi âm từ 人蓡 人蓡
  • Ghi âm từ 人葠 人葠
  • Ghi âm từ 人參 人參
  • Ghi âm từ 人参 人参 [food, vegetable]
  • Ghi âm từ 臉 [人體部位]
  • Ghi âm từ 脸
  • Ghi âm từ 癆
  • Ghi âm từ 老虎 老虎 [動物]
  • Ghi âm từ 老闆娘 老闆娘
  • Ghi âm từ 老板娘 老板娘
  • Ghi âm từ 老闆 老闆 [辦公室]
  • Ghi âm từ 老板 老板 [闽南-头家]
  • Ghi âm từ 蓝
  • Ghi âm từ 哪個 哪個
  • Ghi âm từ 哪个 哪个
  • Ghi âm từ 困觉 困觉
  • Ghi âm từ 筷子 筷子 [qīngshēng, 轻声词, 两字轻声词, toneless words]
  • Ghi âm từ 快活 快活 [qīngshēng, 轻声词, 两字轻声词, toneless words, Na-adjective, 闽东语口语词]
  • Ghi âm từ 快菜 快菜
  • Ghi âm từ 京戲 京戲
  • Ghi âm từ 京戏 京戏
  • Ghi âm từ 鸡蛋 鸡蛋 [溧阳话]
  • Ghi âm từ 鷄蛋 鷄蛋

Cụm Từ

  • Ghi âm từ 她检查了账单上的账目 她检查了账单上的账目 [Các Cụm Từ Mua Sắm]
  • Ghi âm từ 내이름 내이름 [Khác]
  • Ghi âm từ Zhilian Zhilian [Danh Hiệu]