Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

  • Ghi âm từ Kaguy Kaguy [wine]
  • Ghi âm từ jahei'ỹ jahei'ỹ
  • Ghi âm từ yvy tenonde yvy tenonde
  • Ghi âm từ Añamemby Añamemby
  • Ghi âm từ Kirito Kirito [Kirito, Cristo]
  • Ghi âm từ tendyry tendyry
  • Ghi âm từ kutuha kutuha
  • Ghi âm từ cahque cahque
  • Ghi âm từ Nde rerrespeta nde rupe Nde rerrespeta nde rupe
  • Ghi âm từ Mitãkaria'y Mitãkaria'y
  • Ghi âm từ ñaguata ñaguata
  • Ghi âm từ ndepjapoi ndepjapoi
  • Ghi âm từ sombrero sombrero [hats, spanish, loanword]
  • Ghi âm từ Tuykia Tuykia
  • Ghi âm từ Alemáña Alemáña
  • Ghi âm từ Vienã Vienã
  • Ghi âm từ Vangyladẽ Vangyladẽ
  • Ghi âm từ áravegui áravegui
  • Ghi âm từ avano'õ avano'õ
  • Ghi âm từ Kirigitã Kirigitã
  • Ghi âm từ tetãvore tetãvore
  • Ghi âm từ itávarusu itávarusu
  • Ghi âm từ Epáña Epáña
  • Ghi âm từ Poytugágui Poytugágui
  • Ghi âm từ kafe kafe [coffee, noun, café]
  • Ghi âm từ aráviga aráviga
  • Ghi âm từ aravekuéra aravekuéra
  • Ghi âm từ ñemboguére ñemboguére
  • Ghi âm từ machu machu
  • Ghi âm từ chae chae
  • Ghi âm từ avevo avevo
  • Ghi âm từ chamígo chamígo
  • Ghi âm từ ajapajeréi ajapajeréi
  • Ghi âm từ eikéna eikéna
  • Ghi âm từ Eike Eike [Germany Name, first name]
  • Ghi âm từ japirona japirona
  • Ghi âm từ japiro japiro
  • Ghi âm từ añamechu añamechu
  • Ghi âm từ Ange Ange [anatomy in Mapudungun]
  • Ghi âm từ apo apo [wild animals]
  • Ghi âm từ apepu apepu [frutas]
  • Ghi âm từ ápe ápe
  • Ghi âm từ añetete añetete
  • Ghi âm từ añarako añarako
  • Ghi âm từ año año [years, surname]
  • Ghi âm từ amambái amambái [plantas]
  • Ghi âm từ upéva upéva
  • Ghi âm từ péa péa
  • Ghi âm từ amóa amóa
  • Ghi âm từ ambere ambere [Reptil, animales]