Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

Words

  • Ghi âm từ podršci podršci
  • Ghi âm từ navečer navečer
  • Ghi âm từ prihvaćati prihvaćati
  • Ghi âm từ Opravdanje Opravdanje
  • Ghi âm từ Objašnjenje Objašnjenje
  • Ghi âm từ preporučiti preporučiti
  • Ghi âm từ nacionalni nacionalni
  • Ghi âm từ odrezak odrezak
  • Ghi âm từ ribarski ribarski
  • Ghi âm từ pasta pasta [cooking, dishes, eating, noun, food, italian, gastronomía, food and drink, food and drink Catalan food, gastronomy, gastronomia, gastronomia catalana, menjar, Medicina, medicine, medicament, drug, tractament, treatment, terapèutica, teràpia, rzeczownik, ~ do zębów/butów/podłóg]
  • Ghi âm từ Zahtjevati Zahtjevati
  • Ghi âm từ mal mal [Friend, goods, averb, adjective, Cantanti, Malamute, dog, abbreviation, WL]
  • Ghi âm từ kulturan kulturan
  • Ghi âm từ Matičević Matičević
  • Ghi âm từ Ratko Perić Ratko Perić
  • Ghi âm từ Lovrijenac Lovrijenac
  • Ghi âm từ brisantgranaat brisantgranaat
  • Ghi âm từ nastavno nastavno
  • Ghi âm từ nastavni nastavni
  • Ghi âm từ nastavna nastavna
  • Ghi âm từ Stefano Manelli Stefano Manelli
  • Ghi âm từ articok articok
  • Ghi âm từ sirotice sirotice
  • Ghi âm từ Tihaljina Tihaljina [town]
  • Ghi âm từ Ožanić Ožanić [Surname - Croatia]
  • Ghi âm từ Gornje Tihovo Gornje Tihovo [Location in Croatia, place]
  • Ghi âm từ Mavrinac Mavrinac [surname]
  • Ghi âm từ Duvrovnik Duvrovnik
  • Ghi âm từ Vatrenih Vatrenih
  • Ghi âm từ naprijed vatreni naprijed vatreni
  • Ghi âm từ vatreni vatreni
  • Ghi âm từ Moljac Moljac
  • Ghi âm từ Hvartska Hvartska
  • Ghi âm từ Dalić Dalić [surname]
  • Ghi âm từ Mrmić Mrmić [surname]
  • Ghi âm từ Redžaj Redžaj [surname]
  • Ghi âm từ Krošnjar Krošnjar [surname]
  • Ghi âm từ Livaković Livaković [surname]
  • Ghi âm từ Subašić Subašić [surname]
  • Ghi âm từ Pivarić Pivarić [surname]
  • Ghi âm từ Strinić Strinić [surname]
  • Ghi âm từ Vrsaljko Vrsaljko [surname]
  • Ghi âm từ Rebić Rebić [surname]
  • Ghi âm từ Kramarić Kramarić [surname]
  • Ghi âm từ Bradarić Bradarić [surname]
  • Ghi âm từ Brozović Brozović [surname]
  • Ghi âm từ Rakitić Rakitić [surname]
  • Ghi âm từ Perišić Perišić [surname]
  • Ghi âm từ Vresajko Vresajko
  • Ghi âm từ u Poreču u Poreču

Phrases