Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

  • Ghi âm từ mangipatarus mangipatarus
  • Ghi âm từ makipatang makipatang
  • Ghi âm từ rehion rehion
  • Ghi âm từ para para [sostantivo, Originally Persian, distritos de surinam, surinam, color, pénz, money, odmiana rzeczowników, see <za parę minut>, see <zazdrościć>]
  • Ghi âm từ inpaay inpaay
  • Ghi âm từ tawagan tawagan [call, ring, phone]
  • Ghi âm từ petsa petsa [tagalog]
  • Ghi âm từ espesipiko espesipiko
  • Ghi âm từ addang addang
  • Ghi âm từ aramidenyo aramidenyo
  • Ghi âm từ rumbeng rumbeng
  • Ghi âm từ kalikagumanna kalikagumanna
  • Ghi âm từ pakdaar pakdaar
  • Ghi âm từ no no [negative, adjective, interjection, adverb, English, on, verbum]
  • Ghi âm từ babaen babaen
  • Ghi âm từ aplikasionyo aplikasionyo
  • Ghi âm từ maipanggep maipanggep
  • Ghi âm từ saludsod saludsod
  • Ghi âm từ addaankayo addaankayo
  • Ghi âm từ bayadanyo bayadanyo
  • Ghi âm từ pagsasaoyo pagsasaoyo
  • Ghi âm từ tulong tulong
  • Ghi âm từ dumawat dumawat
  • Ghi âm từ karbenganyo karbenganyo
  • Ghi âm từ inapuy inapuy
  • Ghi âm từ agóng agóng
  • Ghi âm từ lapayág lapayág
  • Ghi âm từ kaarúba kaarúba
  • Ghi âm từ sakoy sakoy
  • Ghi âm từ imedia imedia
  • Ghi âm từ las las [verb, rzeczownik, noun, forest, sosny, świerki, modrzewie, drzewa, dęby, zalesienie, odmiana rzeczowników, see <wywołał>, see <głośno>]
  • Ghi âm từ bigat bigat
  • Ghi âm từ una una [female name]
  • Ghi âm từ la la [music, solfa, notes, scale]
  • Ghi âm từ Anio Anio [Eneide]
  • Ghi âm từ dominggo dominggo
  • Ghi âm từ oras oras
  • Ghi âm từ minuto minuto [aggettivo, sostantivo]
  • Ghi âm từ segundo segundo
  • Ghi âm từ disiembre disiembre
  • Ghi âm từ nobiembre nobiembre
  • Ghi âm từ Oktubre Oktubre [October, month]
  • Ghi âm từ septiembre septiembre [meses del año]
  • Ghi âm từ agosto agosto [mesi, months, years, anni, agosto, August, month, meses del año, names]
  • Ghi âm từ hulio hulio
  • Ghi âm từ hunio hunio
  • Ghi âm từ Mayo Mayo [Yukon, Territories, Irish County, food]
  • Ghi âm từ abril abril [months, April, meses do ano, months of the year, abril, month, meses del año, Mês]
  • Ghi âm từ Marso Marso [marzo, sostantivo, planets, astronomy, March, month]
  • Ghi âm từ Pebrero Pebrero [February, month]