Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

  • Ghi âm từ halloo halloo [interj, noun, Sei ruhig]
  • Ghi âm từ hallo hallo [greeting, various spellings, Begrüßung, WL, Begrüssung, begruessung, greetings, greeting in German, A1, selamlaşma, CCTV, سلام]
  • Ghi âm từ blue blue [colors, color, colour]
  • Ghi âm từ Brasil Brasil [country, obsoleto, colors, Countries in Macedonian Language, American, countries, geography, Countries of the World, país, nação, povo, korean]
  • Ghi âm từ Anawak Anawak
  • Ghi âm từ Pilpay Pilpay
  • Ghi âm từ ХIиндий форд ХIиндий форд [oceans]
  • Ghi âm từ Litle ceasars Litle ceasars
  • Ghi âm từ Iа дика хайл Iа дика хайл
  • Ghi âm từ вахалва вахалва
  • Ghi âm từ бусалба бусалба
  • Ghi âm từ Dharma Dharma [Name - English]
  • Ghi âm từ мегаргда мегаргда
  • Ghi âm từ хьо хой хьо хой
  • Ghi âm từ мерз е мерз е
  • Ghi âm từ цIанегье аз цIанегье аз
  • Ghi âm từ арэ ва арэ ва
  • Ghi âm từ дик ду дик ду
  • Ghi âm từ ALLAH ALLAH
  • Ghi âm từ Кавказ Кавказ [Caucasia, dict_uk]
  • Ghi âm từ дил дил
  • Ghi âm từ гIейгIе гIейгIе
  • Ghi âm từ гийре гийре
  • Ghi âm từ боргIал боргIал
  • Ghi âm từ бугI бугI
  • Ghi âm từ и и [буква, алфавит, союз, Kazym Khanty, Hill Mari [mrj], ий, Модзелевская, ( Быков Сотников)]
  • Ghi âm từ менги менги
  • Ghi âm từ фет фет
  • Ghi âm từ чукхи чукхи
  • Ghi âm từ маьже маьже
  • Ghi âm từ дулх дулх
  • Ghi âm từ къом берх къом берх
  • Ghi âm từ нигат нигат
  • Ghi âm từ оффай оффай
  • Ghi âm từ ловц ловц
  • Ghi âm từ лаьца лаьца
  • Ghi âm từ мур мур [German loanwords (uk), dict_uk]
  • Ghi âm từ IажагI IажагI
  • Ghi âm từ цIей цIей
  • Ghi âm từ цIеннан цIеннан
  • Ghi âm từ цIенда цIенда
  • Ghi âm từ кхоан кхоан
  • Ghi âm từ молхаж молхаж
  • Ghi âm từ молх молх
  • Ghi âm từ верз верз
  • Ghi âm từ гIанд гIанд
  • Ghi âm từ тIа тIа
  • Ghi âm từ оасар оасар
  • Ghi âm từ унзар унзар
  • Ghi âm từ оарц оарц