Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

  • Ghi âm từ Kriminalistinnen Kriminalistinnen
  • Ghi âm từ Kriminalistin Kriminalistin
  • Ghi âm từ Kriminalisten Kriminalisten
  • Ghi âm từ Kriminalist Kriminalist
  • Ghi âm từ Korrekteschen Korrekteschen
  • Ghi âm từ Korrektesch Korrektesch
  • Ghi âm từ Konschtglaserinnen Konschtglaserinnen
  • Ghi âm từ Konschtglaserin Konschtglaserin
  • Ghi âm từ Konschtglaser Konschtglaser
  • Ghi âm từ Konschtglasereien Konschtglasereien
  • Ghi âm từ Konschtglaserei Konschtglaserei
  • Ghi âm từ Kinesitherapeutinnen Kinesitherapeutinnen
  • Ghi âm từ Kinesitherapeutin Kinesitherapeutin
  • Ghi âm từ kinesitherapeut kinesitherapeut
  • Ghi âm từ Keramikerinnen Keramikerinnen [irregular plural]
  • Ghi âm từ Keramikerin Keramikerin
  • Ghi âm từ keramiker keramiker [work, art]
  • Ghi âm từ Kéismécherinnen Kéismécherinnen
  • Ghi âm từ Kéismécherin Kéismécherin
  • Ghi âm từ Kéismécher Kéismécher
  • Ghi âm từ Kéifeschen Kéifeschen
  • Ghi âm từ Kéifesch Kéifesch
  • Ghi âm từ Kéiferinnen Kéiferinnen
  • Ghi âm từ Kéiferin Kéiferin
  • Ghi âm từ Kaffisbrennerinnen Kaffisbrennerinnen
  • Ghi âm từ Kaffisbrennerin Kaffisbrennerin
  • Ghi âm từ Kaffisbrenner Kaffisbrenner
  • Ghi âm từ Instrukterinnen Instrukterinnen
  • Ghi âm từ Instrukterin Instrukterin
  • Ghi âm từ Instrukter Instrukter
  • Ghi âm từ Instrukteschen Instrukteschen
  • Ghi âm từ Instruktesch Instruktesch
  • Ghi âm từ Installateurinnen Installateurinnen
  • Ghi âm từ Installateurin Installateurin
  • Ghi âm từ Importatricen Importatricen
  • Ghi âm từ importatrice importatrice
  • Ghi âm từ Illustratorinnen Illustratorinnen [irregular plural]
  • Ghi âm từ Illustratorin Illustratorin
  • Ghi âm từ Illustratricen Illustratricen
  • Ghi âm từ illustratrice illustratrice
  • Ghi âm từ illustratoren illustratoren
  • Ghi âm từ illustrator illustrator [occupation]
  • Ghi âm từ Illustrateuren Illustrateuren
  • Ghi âm từ illustrateur illustrateur
  • Ghi âm từ Huissièren Huissièren
  • Ghi âm từ Huissière Huissière
  • Ghi âm từ Hondsfleegerinnen Hondsfleegerinnen
  • Ghi âm từ Hondsfleegerin Hondsfleegerin
  • Ghi âm từ Hondsfleeger Hondsfleeger
  • Ghi âm từ Hëllefsverwalterinnen Hëllefsverwalterinnen