Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

  • Ghi âm từ BEN GELECEĞİM BEN GELECEĞİM
  • Ghi âm từ Nkwagala Nkwagala [love, Relationship]
  • Ghi âm từ Kizza Besigye Kizza Besigye
  • Ghi âm từ Kali Kali [toponym, names, noms, noms propis]
  • Ghi âm từ KIVENGERE KIVENGERE
  • Ghi âm từ Rukirabasaija Rukirabasaija [name]
  • Ghi âm từ saawa saawa [hour]
  • Ghi âm từ amasitaani amasitaani [devils]
  • Ghi âm từ sitaani sitaani [devil]
  • Ghi âm từ okufa okufa [death]
  • Ghi âm từ empungu empungu [eagle]
  • Ghi âm từ enjegere enjegere [chains]
  • Ghi âm từ olujere olujere [chain]
  • Ghi âm từ entebe entebe [chair]
  • Ghi âm từ emeeza emeeza [table]
  • Ghi âm từ embaata embaata [duck]
  • Ghi âm từ emigga emigga [rivers]
  • Ghi âm từ omugga omugga [river]
  • Ghi âm từ Amagi Amagi [Naval ships, eggs]
  • Ghi âm từ eggi eggi [egg]
  • Ghi âm từ amayumba amayumba [houses]
  • Ghi âm từ ennyumba ennyumba [house]
  • Ghi âm từ omusenyu omusenyu [sand]
  • Ghi âm từ jjo jjo [yesterday]
  • Ghi âm từ engero engero [stories]
  • Ghi âm từ olugero olugero [story]
  • Ghi âm từ abasawo abasawo [doctors]
  • Ghi âm từ omusawo omusawo [doctor]
  • Ghi âm từ enyanja enyanja [sea]
  • Ghi âm từ nnyimba nnyimba [music]
  • Ghi âm từ abayimbi abayimbi [musicians]
  • Ghi âm từ omuyimbi omuyimbi [musician]
  • Ghi âm từ ensimbi ensimbi [money]
  • Ghi âm từ ennyimba ennyimba [songs]
  • Ghi âm từ oluyimba oluyimba [song]
  • Ghi âm từ bayibuli bayibuli [bible]
  • Ghi âm từ ba looya ba looya [Lawyers]
  • Ghi âm từ looya looya [lawyer]
  • Ghi âm từ emiti emiti [trees]
  • Ghi âm từ omuti omuti [tree]
  • Ghi âm từ nnabubi nnabubi [spiders]
  • Ghi âm từ nabbubi nabbubi [spider]
  • Ghi âm từ biwojjolo biwojjolo [butterflies]
  • Ghi âm từ ekiwojjolo ekiwojjolo [butterfly]
  • Ghi âm từ kaawa kaawa [coffee]
  • Ghi âm từ evinnyo evinnyo [wine]
  • Ghi âm từ ebiwoomereza ebiwoomereza [sugars]
  • Ghi âm từ ekiwoomereza ekiwoomereza [sugar]
  • Ghi âm từ ebisenge ebisenge [walls]
  • Ghi âm từ ekisenge ekisenge [wall]