Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

  • Ghi âm từ Siranöva Siranöva
  • Ghi âm từ Vidigülf Vidigülf
  • Ghi âm từ Burnasch Burnasch
  • Ghi âm từ Gualdrasch Gualdrasch
  • Ghi âm từ Mórla Mórla
  • Ghi âm từ cazzoeula cazzoeula
  • Ghi âm từ senatur senatur
  • Ghi âm từ Don Don [Russia, rivers, male given name, british accent, Donation, Titolo di rispetto ( signore)]
  • Ghi âm từ Lisander Lisander [nomi di persona]
  • Ghi âm từ don Lisander don Lisander [don Alessandro (Manzoni)]
  • Ghi âm từ bruscitt bruscitt [food]
  • Ghi âm từ mondeghili mondeghili
  • Ghi âm từ sguàita sguàita
  • Ghi âm từ inarcà inarcà
  • Ghi âm từ giustà giustà [aggiustato]
  • Ghi âm từ giónta giónta
  • Ghi âm từ giontà giontà
  • Ghi âm từ carabàttola carabàttola
  • Ghi âm từ nòtes nòtes
  • Ghi âm từ frontà frontà
  • Ghi âm từ stracch stracch
  • Ghi âm từ negà negà
  • Ghi âm từ toeù a fitt toeù a fitt
  • Ghi âm từ fitt fitt [Emberi vonások, Skånska, Skåne, Scanian, Scania]
  • Ghi âm từ fittà fittà
  • Ghi âm từ refittóra refittóra
  • Ghi âm từ refittô refittô
  • Ghi âm từ vegnì dénter vegnì dénter
  • Ghi âm từ vegnì drént vegnì drént
  • Ghi âm từ vegnì suu vegnì suu
  • Ghi âm từ vegnì vegnì
  • Ghi âm từ molà molà
  • Ghi âm từ Gioanna d'Arch Gioanna d'Arch
  • Ghi âm từ Praça dos Restauradores Praça dos Restauradores [location]
  • Ghi âm từ Ciass Ciass
  • Ghi âm từ Menarost Menarost
  • Ghi âm từ sgonfion sgonfion
  • Ghi âm từ crubion crubion
  • Ghi âm từ crubiament crubiament
  • Ghi âm từ crubià crubià
  • Ghi âm từ crubi crubi
  • Ghi âm từ crozz crozz
  • Ghi âm từ crovettà crovettà
  • Ghi âm từ crovetta crovetta
  • Ghi âm từ croved croved
  • Ghi âm từ crodon crodon
  • Ghi âm từ coretton coretton
  • Ghi âm từ corettà corettà
  • Ghi âm từ adaquament adaquament
  • Ghi âm từ adaquà adaquà