Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

Words

  • Ghi âm từ saqqajja saqqajja
  • Ghi âm từ tigne tigne [area in sliema]
  • Ghi âm từ Ugiegh Ugiegh
  • Ghi âm từ Filghodu Filghodu
  • Ghi âm từ Nilghag Nilghag
  • Ghi âm từ Xemgha Xemgha
  • Ghi âm từ Xoghol Xoghol
  • Ghi âm từ Ghasfut Ghasfut
  • Ghi âm từ CELESTYAL CELESTYAL
  • Ghi âm từ Qalziet Qalziet
  • Ghi âm từ Muntanja Muntanja
  • Ghi âm từ Għala Għala
  • Ghi âm từ Nimmisjak Nimmisjak
  • Ghi âm từ Kollox sew Kollox sew
  • Ghi âm từ Ma nafx Ma nafx
  • Ghi âm từ Awguri Awguri
  • Ghi âm từ Merbħa Merbħa
  • Ghi âm từ hello hello [speech, salutations, greetings, informal, how are you, hello how are you?, Hi how are you, hello, Hello!, MERHABA, English, korea, xin chao, 你好, hs, h, e, l, o, مرحبا, greetings goodbyes, Kevin, salutacions, 挨拶, greeting, inglés, привет]
  • Ghi âm từ nesa nesa [contracciones]
  • Ghi âm từ Ħal-Għaxaq Ħal-Għaxaq
  • Ghi âm từ Għaxaq Għaxaq
  • Ghi âm từ Għargħur Għargħur
  • Ghi âm từ Ġemgħa Ġemgħa
  • Ghi âm từ kamra kamra [noun]
  • Ghi âm từ xkora xkora
  • Ghi âm từ mħadda mħadda
  • Ghi âm từ Nies Nies [names]
  • Ghi âm từ rigal rigal
  • Ghi âm từ William Muscat William Muscat
  • Ghi âm từ Charles Scicluna Charles Scicluna
  • Ghi âm từ Xlendi Xlendi
  • Ghi âm từ Inventur Inventur [noun]
  • Ghi âm từ proċessur proċessur [electronics, computers]
  • Ghi âm từ memorja memorja
  • Ghi âm từ enerġija enerġija
  • Ghi âm từ ċirkwit integrat ċirkwit integrat [electronics]
  • Ghi âm từ kompjuter kompjuter [computer, nouns in Upper Sorbian, computers, electronics]
  • Ghi âm từ kiwja kiwja
  • Ghi âm từ wiegħed wiegħed
  • Ghi âm từ tislijiet tislijiet
  • Ghi âm từ zalza zalza
  • Ghi âm từ attiv attiv
  • Ghi âm từ ċċaqlaq ċċaqlaq
  • Ghi âm từ tagħha tagħha
  • Ghi âm từ Grieg Grieg
  • Ghi âm từ sbozzature sbozzature
  • Ghi âm từ ottijet ottijet
  • Ghi âm từ Burmarrad Burmarrad
  • Ghi âm từ San Pawl Milqi San Pawl Milqi [city]
  • Ghi âm từ staġun staġun

Cụm Từ

  • Ghi âm từ Int sabiħa Int sabiħa [Tán Tỉnh]
  • Ghi âm từ Ftit żgħira Ftit żgħira [Khác]
  • Ghi âm từ Jiena minn ... Jiena minn ... [Các Cụm Từ Hàng Ngày]
  • Ghi âm từ Ilni ma narak Ilni ma narak [Các Cụm Từ Hàng Ngày]
  • Ghi âm từ Għandi l-ġuħ Għandi l-ġuħ [Các Cụm Từ Hàng Ngày]
  • Ghi âm từ Għandi n-nas Għandi n-nas [Các Cụm Từ Hàng Ngày]
  • Ghi âm từ Jien ħażin Jien ħażin [Các Cụm Từ Hàng Ngày]
  • Ghi âm từ Mhux ħażin Mhux ħażin [Các Cụm Từ Hàng Ngày]
  • Ghi âm từ Kif inti? Kif inti? [Các Cụm Từ Hàng Ngày]
  • Ghi âm từ Jien tajjeb Jien tajjeb [Các Cụm Từ Hàng Ngày]
  • Ghi âm từ Is-sena t-tajba Is-sena t-tajba [Khác]
  • Ghi âm từ Malta hija gżira żgħira. Malta hija gżira żgħira. [Khác]