Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

Words

  • Ghi âm từ kompjuter kompjuter [computer, nouns in Upper Sorbian, computers, electronics]
  • Ghi âm từ kiwja kiwja
  • Ghi âm từ wiegħed wiegħed
  • Ghi âm từ tislijiet tislijiet
  • Ghi âm từ zalza zalza
  • Ghi âm từ attiv attiv
  • Ghi âm từ ċċaqlaq ċċaqlaq
  • Ghi âm từ tagħha tagħha
  • Ghi âm từ Grieg Grieg
  • Ghi âm từ sbozzature sbozzature
  • Ghi âm từ ottijet ottijet
  • Ghi âm từ Burmarrad Burmarrad
  • Ghi âm từ San Pawl Milqi San Pawl Milqi [city]
  • Ghi âm từ staġun staġun
  • Ghi âm từ faqqiegħ faqqiegħ
  • Ghi âm từ Bard Bard [topónimo, luoghi, League of Legends, lol, gaming]
  • Ghi âm từ qamħ qamħ
  • Ghi âm từ għoxrin għoxrin
  • Ghi âm từ ħamest iklieb ħamest iklieb
  • Ghi âm từ bulgaru bulgaru
  • Ghi âm từ tiegħu tiegħu
  • Ghi âm từ maghnaeh maghnaeh
  • Ghi âm từ 16 16 [( Быков Сотников), Number, أرقام, عدد, أعداد]
  • Ghi âm từ 39 39 [Number, Numbers, liczba]
  • Ghi âm từ Reġjun Reġjun
  • Ghi âm từ 69 69 [Number, symbol]
  • Ghi âm từ Lee Lee [male, names, verb, ngwaa, Lenny]
  • Ghi âm từ Gellewza Gellewza
  • Ghi âm từ Ghirgentina Ghirgentina
  • Ghi âm từ Charles Jude Scicluna Charles Jude Scicluna
  • Ghi âm từ Sanglea Sanglea
  • Ghi âm từ 100 100 [Number]
  • Ghi âm từ 10 10 [numero, liczba, Number, dziesięć, dziesiątka, ( Быков Сотников), ตัวเลข, WL, see <czegoś>, أرقام, عدد, أعداد]
  • Ghi âm từ 18 18 [Number, osiemnaście, osiemnastka, liczba, ( Быков Сотников), أرقام, عدد, أعداد]
  • Ghi âm từ 33 33 [Number, ตัวเลข, trīsdesmit trīs]
  • Ghi âm từ 29 29 [اعداد, عدد, 数字, Двадцать девять, 29, Number, ตัวเลข, Need France French not Canadian]
  • Ghi âm từ Curmi Curmi
  • Ghi âm từ 0 0 [Number, nought, zero, ought, nulle]
  • Ghi âm từ Ħallini Ħallini
  • Ghi âm từ ċentru ċentru
  • Ghi âm từ skola skola [noun, verb]
  • Ghi âm từ volpi volpi
  • Ghi âm từ mixtieq mixtieq
  • Ghi âm từ ċriev ċriev
  • Ghi âm từ jirbħu jirbħu
  • Ghi âm từ xkupa xkupa
  • Ghi âm từ xugaman xugaman
  • Ghi âm từ wizgha wizgha
  • Ghi âm từ werqa werqa
  • Ghi âm từ Alfred Xuereb Alfred Xuereb

Phrases