Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

  • Ghi âm từ Gellewza Gellewza
  • Ghi âm từ Ghirgentina Ghirgentina
  • Ghi âm từ Triq ta' Sant'Anna Triq ta' Sant'Anna
  • Ghi âm từ Charles Jude Scicluna Charles Jude Scicluna
  • Ghi âm từ estremisti estremisti [extremist]
  • Ghi âm từ Il-qalb Il-qalb
  • Ghi âm từ għal għal
  • Ghi âm từ ieħor ieħor
  • Ghi âm từ Sanglea Sanglea
  • Ghi âm từ 100 100 [Number]
  • Ghi âm từ vaganza vaganza
  • Ghi âm từ 10 10 [numero, liczba, Number, dziesięć, dziesiątka, ( Быков Сотников), ตัวเลข, WL]
  • Ghi âm từ 18 18 [Number, osiemnaście, osiemnastka, liczba, ( Быков Сотников)]
  • Ghi âm từ 33 33 [Number, ตัวเลข]
  • Ghi âm từ 29 29 [اعداد, عدد, 数字, Двадцать девять, 29, Number, ตัวเลข]
  • Ghi âm từ Portelli Portelli [surname]
  • Ghi âm từ 20 20 [Number]
  • Ghi âm từ 50 50 [Number, Numbers]
  • Ghi âm từ Curmi Curmi
  • Ghi âm từ 0 0 [Number, nought, zero, ought]
  • Ghi âm từ Ħallini Ħallini
  • Ghi âm từ ċentru ċentru
  • Ghi âm từ skola skola [noun, verb]
  • Ghi âm từ volpi volpi
  • Ghi âm từ mixtieq mixtieq
  • Ghi âm từ ċriev ċriev
  • Ghi âm từ jirbħu jirbħu
  • Ghi âm từ xkupa xkupa
  • Ghi âm từ xugaman xugaman
  • Ghi âm từ wizgha wizgha
  • Ghi âm từ werqa werqa
  • Ghi âm từ Alfred Xuereb Alfred Xuereb
  • Ghi âm từ serp serp [zoología, Animal]
  • Ghi âm từ sodda sodda
  • Ghi âm từ siggu siggu
  • Ghi âm từ vapur vapur [nom, Steam]
  • Ghi âm từ vaska vaska [verb]
  • Ghi âm từ papra papra
  • Ghi âm từ pitazz pitazz
  • Ghi âm từ missieri missieri
  • Ghi âm từ lumija lumija
  • Ghi âm từ hanzir hanzir
  • Ghi âm từ hobza hobza
  • Ghi âm từ Buttiġieġ Buttiġieġ [family name]
  • Ghi âm từ Buttigieg Buttigieg [family name, surname]
  • Ghi âm từ xkunvat xkunvat
  • Ghi âm từ Charles Agius Charles Agius
  • Ghi âm từ ferrovija ferrovija
  • Ghi âm từ fekruna fekruna
  • Ghi âm từ fjuri fjuri