Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

Words

  • Ghi âm từ Għargħur Għargħur
  • Ghi âm từ Ġemgħa Ġemgħa
  • Ghi âm từ kamra kamra [noun]
  • Ghi âm từ xkora xkora
  • Ghi âm từ mħadda mħadda
  • Ghi âm từ Nies Nies [names]
  • Ghi âm từ rigal rigal
  • Ghi âm từ William Muscat William Muscat
  • Ghi âm từ Charles Scicluna Charles Scicluna
  • Ghi âm từ Xlendi Xlendi
  • Ghi âm từ Inventur Inventur [noun]
  • Ghi âm từ proċessur proċessur [electronics, computers]
  • Ghi âm từ memorja memorja
  • Ghi âm từ enerġija enerġija
  • Ghi âm từ ċirkwit integrat ċirkwit integrat [electronics]
  • Ghi âm từ kompjuter kompjuter [computer, nouns in Upper Sorbian, computers, electronics]
  • Ghi âm từ kiwja kiwja
  • Ghi âm từ wiegħed wiegħed
  • Ghi âm từ tislijiet tislijiet
  • Ghi âm từ zalza zalza
  • Ghi âm từ attiv attiv
  • Ghi âm từ ċċaqlaq ċċaqlaq
  • Ghi âm từ tagħha tagħha
  • Ghi âm từ Grieg Grieg
  • Ghi âm từ sbozzature sbozzature
  • Ghi âm từ ottijet ottijet
  • Ghi âm từ Burmarrad Burmarrad
  • Ghi âm từ San Pawl Milqi San Pawl Milqi [city]
  • Ghi âm từ staġun staġun
  • Ghi âm từ faqqiegħ faqqiegħ
  • Ghi âm từ Bard Bard [topónimo, luoghi, League of Legends, lol, gaming]
  • Ghi âm từ qamħ qamħ
  • Ghi âm từ għoxrin għoxrin
  • Ghi âm từ ħamest iklieb ħamest iklieb
  • Ghi âm từ bulgaru bulgaru
  • Ghi âm từ tiegħu tiegħu
  • Ghi âm từ maghnaeh maghnaeh
  • Ghi âm từ 16 16 [( Быков Сотников), Number, أرقام, عدد, أعداد]
  • Ghi âm từ 39 39 [Number, Numbers, liczba]
  • Ghi âm từ Reġjun Reġjun
  • Ghi âm từ 69 69 [Number, symbol]
  • Ghi âm từ Lee Lee [male, names, verb, ngwaa, Lenny]
  • Ghi âm từ Gellewza Gellewza
  • Ghi âm từ Ghirgentina Ghirgentina
  • Ghi âm từ Charles Jude Scicluna Charles Jude Scicluna
  • Ghi âm từ Sanglea Sanglea
  • Ghi âm từ 100 100 [Number]
  • Ghi âm từ 10 10 [numero, liczba, Number, dziesięć, dziesiątka, ( Быков Сотников), ตัวเลข, WL, see <czegoś>, أرقام, عدد, أعداد]
  • Ghi âm từ 18 18 [Number, osiemnaście, osiemnastka, liczba, ( Быков Сотников), أرقام, عدد, أعداد]
  • Ghi âm từ 33 33 [Number, ตัวเลข, trīsdesmit trīs]

Phrases