Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

Words

  • Ghi âm từ stevjast stevjast
  • Ghi âm từ Jorn Lande Jorn Lande
  • Ghi âm từ Kofløde Kofløde
  • Ghi âm từ Bolette Bolette [Ibsen]
  • Ghi âm từ SvartRavn Sorgtung SvartRavn Sorgtung [心理 精神, pseudonym, music]
  • Ghi âm từ Norse Norse [CliffGlider]
  • Ghi âm từ Sven Furberg Sven Furberg
  • Ghi âm từ Guttorm Guttorm [Given name (male)]
  • Ghi âm từ fylgje fylgje [supernatural]
  • Ghi âm từ Birkebeinarane Birkebeinarane
  • Ghi âm từ Bergenshalvøyen Bergenshalvøyen
  • Ghi âm từ Vålstua Vålstua
  • Ghi âm từ Hampus Ruslan Hampus Ruslan
  • Ghi âm từ Jøssing Jøssing
  • Ghi âm từ tagal tagal [nyelv, language, languages, llengües, idiomes]
  • Ghi âm từ slynge slynge [verb - infinitive]
  • Ghi âm từ ønskjer ønskjer
  • Ghi âm từ stravanger stravanger
  • Ghi âm từ eldste eldste
  • Ghi âm từ eldst eldst
  • Ghi âm từ gamalt gamalt
  • Ghi âm từ månadane månadane
  • Ghi âm từ månader månader
  • Ghi âm từ månadar månadar
  • Ghi âm từ månaden månaden
  • Ghi âm từ månad månad [time]
  • Ghi âm từ linjer linjer
  • Ghi âm từ liner liner [noun, shipping, makeup, harpsichord]
  • Ghi âm từ linjene linjene
  • Ghi âm từ linja linja [cord]
  • Ghi âm từ linje linje
  • Ghi âm từ linene linene
  • Ghi âm từ Lina Lina [female names, flicknamn, förnamn, egennamn, rzeczownik własny, name, nom, noms propis, nom diminutiu o afèresi, diminutive names, rope]
  • Ghi âm từ line line [noun, verb, Oxford 3000]
  • Ghi âm từ liva liva [maldekstra, female name]
  • Ghi âm từ livet livet [noun, life]
  • Ghi âm từ liv liv [female names, life, female first name, noms de langues, flicknamn, förnamn, egennamn, book]
  • Ghi âm từ reddaste reddaste
  • Ghi âm từ reddast reddast
  • Ghi âm từ reddare reddare
  • Ghi âm từ redde redde
  • Ghi âm từ redd redd
  • Ghi âm từ tenlegaste tenlegaste
  • Ghi âm từ tenlegast tenlegast
  • Ghi âm từ tenlegare tenlegare
  • Ghi âm từ tenlege tenlege
  • Ghi âm từ tenleg tenleg
  • Ghi âm từ konge konge [king, royalty]

Cụm Từ

  • Ghi âm từ Eigedom er tjuveri. Eigedom er tjuveri. [Khác]
  • Ghi âm từ Silver girl Silver girl [Khác]
  • Ghi âm từ Jeg er elev på skolen Jeg er elev på skolen [Các Cụm Từ Hàng Ngày]