Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

Words

  • Ghi âm từ por nos kombersá? por nos kombersá?
  • Ghi âm từ como te llamas como te llamas [comun]
  • Ghi âm từ nabegá nabegá
  • Ghi âm từ sùitwèst sùitwèst
  • Ghi âm từ pabou pabou
  • Ghi âm từ pecaias pecaias
  • Ghi âm từ bota bota [clothes, noun, shoe, butter, names]
  • Ghi âm từ Turkia Turkia
  • Ghi âm từ suegra suegra [familia, pariente, parientes]
  • Ghi âm từ Santo Tomé i Príncipe Santo Tomé i Príncipe
  • Ghi âm từ restorant restorant
  • Ghi âm từ proverbio proverbio [sostantivo]
  • Ghi âm từ lógika lógika
  • Ghi âm từ kreensia kreensia
  • Ghi âm từ kòmpas kòmpas
  • Ghi âm từ kompas kompas
  • Ghi âm từ Diccionario Diccionario
  • Ghi âm từ dikshonarionan dikshonarionan
  • Ghi âm từ dikshonario dikshonario
  • Ghi âm từ Beibel Beibel
  • Ghi âm từ ateista ateista [philosophe, noun, rzeczownik, ateizm, Bóg, odrzucać, nie wierzyć, Challange, istnienie, nieistnienie]
  • Ghi âm từ otro otro
  • Ghi âm từ otro aña otro aña
  • Ghi âm từ aña pasa aña pasa
  • Ghi âm từ amigu amigu [noun & adjective]
  • Ghi âm từ aburimentu aburimentu
  • Ghi âm từ abundantemente abundantemente
  • Ghi âm từ abruptamente abruptamente [adverbs]
  • Ghi âm từ abreviashon abreviashon
  • Ghi âm từ abominabelmente abominabelmente
  • Ghi âm từ abolushon abolushon
  • Ghi âm từ ablif ablif
  • Ghi âm từ aberashon aberashon
  • Ghi âm từ dividi dividi
  • Ghi âm từ òf òf
  • Ghi âm từ y y [letters of the alphabet, lletres de lalfabet, alphabet, chvt evrt fvf. vvfez ftt]
  • Ghi âm từ wowo wowo
  • Ghi âm từ wiel wiel [zelfstandig naamwoord]
  • Ghi âm từ webu webu
  • Ghi âm từ volkániko volkániko
  • Ghi âm từ tratado tratado [sustantivo]
  • Ghi âm từ tempo tempo [piano, noun, music, musical terms, brand names]
  • Ghi âm từ te'oro te'oro
  • Ghi âm từ te mayan te mayan
  • Ghi âm từ tantu tantu
  • Ghi âm từ taha taha [erkek isimleri]
  • Ghi âm từ Sürnam Sürnam
  • Ghi âm từ swa swa [ácido]
  • Ghi âm từ Strea Strea [nom, witch]
  • Ghi âm từ stat stat [medical, urgent, diminutive, statistics, noun, physics term, unit, radioactivity, obsolete]

Phrases