Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

  • Ghi âm từ Ochur Ochur
  • Ghi âm từ осень осень [autumn]
  • Ghi âm từ merangd merangd
  • Ghi âm từ ngerchelchuus ngerchelchuus [mountain]
  • Ghi âm từ Chelbacheb Chelbacheb
  • Ghi âm từ Ongeim'l Tketau Ongeim'l Tketau
  • Ghi âm từ Eli malk Eli malk
  • Ghi âm từ Sureor Sureor
  • Ghi âm từ Dirngulbai Misech Dirngulbai Misech [athlete, Palauan swimmer]
  • Ghi âm từ Ngatpang Ngatpang [Name of a state]
  • Ghi âm từ pierantozzi pierantozzi
  • Ghi âm từ Modekngei Modekngei
  • Ghi âm từ Woleai Woleai [islands, micronesia]
  • Ghi âm từ Palau Palau [countries, Países, Palau, surname]
  • Ghi âm từ Angaur Angaur
  • Ghi âm từ kare kare [kare, adjective, Kare name, kare wa]
  • Ghi âm từ ziteng ziteng
  • Ghi âm từ zibiki zibiki
  • Ghi âm từ ziangkempo ziangkempo
  • Ghi âm từ tsios tsios
  • Ghi âm từ tokuni tokuni
  • Ghi âm từ Taiheio Taiheio
  • Ghi âm từ sodang sodang
  • Ghi âm từ Skoki Skoki [Polish towns and villages, rzeczownik l. mn., noun, jumps, skakać, jump, wieś, Village, miasto, town, osada, settlement]
  • Ghi âm từ sirangkao sirangkao
  • Ghi âm từ simpai simpai
  • Ghi âm từ seizi seizi
  • Ghi âm từ sarumata sarumata
  • Ghi âm từ komeng komeng
  • Ghi âm từ kimots kimots
  • Ghi âm từ kets kets
  • Ghi âm từ keizai keizai [economy]
  • Ghi âm từ iorosku iorosku
  • Ghi âm từ Dosei Dosei
  • Ghi âm từ Daiziob Daiziob
  • Ghi âm từ Chabunai Chabunai
  • Ghi âm từ bungsu bungsu [anggota keluarga, family member]
  • Ghi âm từ Bengngos Bengngos
  • Ghi âm từ Chausbengdik Chausbengdik
  • Ghi âm từ Benster Benster
  • Ghi âm từ Babier Babier [papier]
  • Ghi âm từ mais mais [learning French, from French - English but, piante, cooking, eating, vegetable, cereal, noun, plants, food, corn, but]
  • Ghi âm từ Tsitsibando Tsitsibando
  • Ghi âm từ diong diong
  • Ghi âm từ Rael Rael [Der weibliche Vorname]
  • Ghi âm từ taoch taoch
  • Ghi âm từ boes boes
  • Ghi âm từ iedel iedel
  • Ghi âm từ uel uel
  • Ghi âm từ bail bail [noun, adverb, names]