Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

  • Ghi âm từ daadi haus daadi haus
  • Ghi âm từ یاه یاه
  • Ghi âm từ kichlin kichlin
  • Ghi âm từ JavaScript JavaScript [programming, software]
  • Ghi âm từ dinn dinn
  • Ghi âm từ aarm aarm [brazo]
  • Ghi âm từ Reich Reich [nation, Empire, german]
  • Ghi âm từ Meedl Meedl
  • Ghi âm từ Schtross Schtross
  • Ghi âm từ bekanntmachinge bekanntmachinge
  • Ghi âm từ Rumspringa Rumspringa [cult, Amish, Pennsylvania Dutch]
  • Ghi âm từ fiehrung fiehrung
  • Ghi âm từ lebscht lebscht
  • Ghi âm từ gnadich gnadich
  • Ghi âm từ hei-lond hei-lond
  • Ghi âm từ schtimm schtimm
  • Ghi âm từ lie - we lie - we
  • Ghi âm từ kenn kenn
  • Ghi âm từ Gna-dich-ster Gna-dich-ster
  • Ghi âm từ schtunn schtunn
  • Ghi âm từ Schocklaad Schocklaad [chocolate, Deitsch]
  • Ghi âm từ Maedli Maedli [lass, Deitsch]
  • Ghi âm từ Arewet Arewet [work, Deitsch]
  • Ghi âm từ bissel bissel [little]
  • Ghi âm từ Eegner Eegner [owner, Deitsch]
  • Ghi âm từ Dichder Dichder [poet, Deitsch]
  • Ghi âm từ Gedicht Gedicht [poetry, poem, Deitsch]
  • Ghi âm từ Schpiel Schpiel [play, Deitsch]
  • Ghi âm từ Unglicksdaag Unglicksdaag
  • Ghi âm từ Mariye Mariye
  • Ghi âm từ Gaardesach Gaardesach
  • Ghi âm từ Waddebuch Waddebuch
  • Ghi âm từ Freiwillich Freiwillich
  • Ghi âm từ Abselutt Abselutt
  • Ghi âm từ baut baut
  • Ghi âm từ Verlosse Verlosse
  • Ghi âm từ en en [talord, 1, mængdetal, artikel, ubestemt, fælleskøn, ental, stedord, United France, money]
  • Ghi âm từ Dod Dod
  • Ghi âm từ hex hex
  • Ghi âm từ yung yung [slang]
  • Ghi âm từ baer baer [surname]
  • Ghi âm từ Das Awkscht Fescht Das Awkscht Fescht [festival, August]
  • Ghi âm từ awkscht awkscht [festival, August]
  • Ghi âm từ Abrigosebaam Abrigosebaam
  • Ghi âm từ Zeedrebaam Zeedrebaam
  • Ghi âm từ Bletz Bletz
  • Ghi âm từ Gediere Gediere
  • Ghi âm từ Relitschion Relitschion
  • Ghi âm từ alleweil alleweil
  • Ghi âm từ hunnert hunnert [hundert (vmf)]