Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

  • Ghi âm từ naumachie naumachie
  • Ghi âm từ یک‌کاسه یک‌کاسه
  • Ghi âm từ Folkchany Folkchany [geographical names]
  • Ghi âm từ Burghelea Burghelea
  • Ghi âm từ Pițurcă Pițurcă
  • Ghi âm từ ages ages [fut. di agere]
  • Ghi âm từ tehara tehara
  • Ghi âm từ avav avav
  • Ghi âm từ manrro manrro
  • Ghi âm từ yag yag
  • Ghi âm từ ryat ryat
  • Ghi âm từ mangav xabe mangav xabe
  • Ghi âm từ Mangav Mangav
  • Ghi âm từ yalakrano yalakrano
  • Ghi âm từ thagar thagar
  • Ghi âm từ sap sap [noun, verb, verb - present tense, verb - present]
  • Ghi âm từ rrai rrai
  • Ghi âm từ Rai Rai [nyelv, language, tv, televisione]
  • Ghi âm từ phurt phurt
  • Ghi âm từ bêng bêng
  • Ghi âm từ alav alav
  • Ghi âm từ dey dey [Turkish title]
  • Ghi âm từ sheyan sheyan
  • Ghi âm từ azilánto azilánto [refugee]
  • Ghi âm từ Licaret Licaret [Nicolae Licaret]
  • Ghi âm từ Hiturile Anului Hiturile Anului [songs, hitparade, annual, music composition]
  • Ghi âm từ mănânci pâine. mănânci pâine. [eat, bread]
  • Ghi âm từ gàjza gàjza
  • Ghi âm từ niglo niglo
  • Ghi âm từ bèrga bèrga
  • Ghi âm từ mandǐn mandǐn
  • Ghi âm từ Mangin Mangin [names]
  • Ghi âm từ màćka màćka
  • Ghi âm từ ràca ràca
  • Ghi âm từ khanǐ khanǐ
  • Ghi âm từ kaxni kaxni
  • Ghi âm từ gurùśa gurùśa
  • Ghi âm từ kòśnica kòśnica
  • Ghi âm từ vùlica vùlica
  • Ghi âm từ pràxo pràxo
  • Ghi âm từ pùśka pùśka
  • Ghi âm từ xinel xinel
  • Ghi âm từ zervo zervo
  • Ghi âm từ xolǐn xolǐn
  • Ghi âm từ xoli xoli
  • Ghi âm từ stadǐ stadǐ
  • Ghi âm từ camcàli camcàli
  • Ghi âm từ grubo grubo [przysłówek, adverb, ~ ciosany/mylić się/przesadzać]
  • Ghi âm từ càmla càmla
  • Ghi âm từ khilǎv khilǎv