Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

  • Ghi âm từ Brand-Flu Brand-Flu
  • Ghi âm từ makaperi makaperi
  • Ghi âm từ faja lobi faja lobi
  • Ghi âm từ Sranang Sranang
  • Ghi âm từ yesi yesi
  • Ghi âm từ yesibuba yesibuba
  • Ghi âm từ yesi-ati yesi-ati
  • Ghi âm từ yesi-olo yesi-olo
  • Ghi âm từ yesimama yesimama
  • Ghi âm từ yesilinga yesilinga
  • Ghi âm từ yesikaka yesikaka
  • Ghi âm từ yesidoti yesidoti
  • Ghi âm từ yeye yeye [eye]
  • Ghi âm từ yeyefasi yeyefasi
  • Ghi âm từ yolisti yolisti
  • Ghi âm từ yola yola [names]
  • Ghi âm từ yoku yoku
  • Ghi âm từ yokro yokro
  • Ghi âm từ yongu yongu
  • Ghi âm từ bromki bromki
  • Ghi âm từ yonkuman yonkuman
  • Ghi âm từ yorka yorka
  • Ghi âm từ yorkaberi yorkaberi
  • Ghi âm từ yorkatafra yorkatafra
  • Ghi âm từ yosyosi-skoro yosyosi-skoro
  • Ghi âm từ yosyosi yosyosi
  • Ghi âm từ yowka yowka
  • Ghi âm từ yowla yowla
  • Ghi âm từ yuru-oso yuru-oso
  • Ghi âm từ yuru yuru
  • Ghi âm từ yuruten yuruten
  • Ghi âm từ yusrefi yusrefi
  • Ghi âm từ zuidsei zuidsei
  • Ghi âm từ wetweti wetweti
  • Ghi âm từ weti weti
  • Ghi âm từ telo telo [water, body, sostantivo, food]
  • Ghi âm từ gowtu gowtu [chemical element]
  • Ghi âm từ kabasino kabasino [chemical element]
  • Ghi âm từ koroskotriki koroskotriki [chemical element]
  • Ghi âm từ kupru kupru [chemical element]
  • Ghi âm từ kwiki kwiki [chemical element]
  • Ghi âm từ srivru srivru [chemical element]
  • Ghi âm từ sungu sungu [chemical element, names]
  • Ghi âm từ ten ten [Number]
  • Ghi âm từ loto loto [chemical element]
  • Ghi âm từ Afrka Afrka
  • Ghi âm từ Amrika Amrika
  • Ghi âm từ ropa ropa [Polish towns and villages, rzeczownik, noun, Polish rivers, rzeka, river, Wisłoka, dopływ]
  • Ghi âm từ geografi geografi
  • Ghi âm từ blaka blaka [color]