Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

  • Ghi âm từ Honjo Honjo
  • Ghi âm từ Tasuku Honjo Tasuku Honjo [nobel prize, scientist]
  • Ghi âm từ ben programcıyım ben programcıyım
  • Ghi âm từ Cuneyt Cuneyt
  • Ghi âm từ Arşimet Arşimet
  • Ghi âm từ Şarlo Şarlo
  • Ghi âm từ Merhaba , Benim adım Mhmad Wade Merhaba , Benim adım Mhmad Wade
  • Ghi âm từ Aügero Aügero
  • Ghi âm từ suudili suudili
  • Ghi âm từ Lamartin Caddesi Lamartin Caddesi
  • Ghi âm từ Aliman Aliman
  • Ghi âm từ suca suca [insults, vegetables, names]
  • Ghi âm từ siva siva [names]
  • Ghi âm từ senar senar [cenare, verbo, names]
  • Ghi âm từ razi razi [minimal pairs, minimal pair, names]
  • Ghi âm từ Nadiye Nadiye [names]
  • Ghi âm từ Nacil Nacil [names]
  • Ghi âm từ Nadime Nadime [names]
  • Ghi âm từ Müstakime Müstakime [names]
  • Ghi âm từ Muvakkar Muvakkar [names]
  • Ghi âm từ Mübahat Mübahat [names]
  • Ghi âm từ Mücap Mücap [names]
  • Ghi âm từ Mutahhar Mutahhar [names]
  • Ghi âm từ Mutarra Mutarra [names]
  • Ghi âm từ Mutia Mutia [names]
  • Ghi âm từ muhar muhar [főnév, növény, noun, plant, names]
  • Ghi âm từ Munar Munar [names, surname]
  • Ghi âm từ Musafat Musafat [names]
  • Ghi âm từ Mubahat Mubahat [names]
  • Ghi âm từ Muhaddere Muhaddere [names]
  • Ghi âm từ Miranmir Miranmir [names]
  • Ghi âm từ Mirhan Mirhan [names]
  • Ghi âm từ Meyransa Meyransa [names]
  • Ghi âm từ meva meva [names]
  • Ghi âm từ Meşahir Meşahir [names]
  • Ghi âm từ Menaf Menaf [names]
  • Ghi âm từ Melissa Melissa [vegetables, female names, mitologia, piante, sostantivo, flicknamn, förnamn, egennamn, nome proprio di persona, first name, Toponomastic, nomi di persona, names]
  • Ghi âm từ Mefhar Mefhar [names]
  • Ghi âm từ Matuk Matuk [names]
  • Ghi âm từ Mansure Mansure [names]
  • Ghi âm từ Mahınev Mahınev [names]
  • Ghi âm từ Lâhut Lâhut [names]
  • Ghi âm từ Kaniye Kaniye [names]
  • Ghi âm từ Kadagan Kadagan [names]
  • Ghi âm từ Kadime Kadime [names]
  • Ghi âm từ Kadire Kadire [names]
  • Ghi âm từ Halâvet Halâvet [names]
  • Ghi âm từ Hadiye Hadiye [names]
  • Ghi âm từ Hafide Hafide [names]
  • Ghi âm từ Gülara Gülara [names]