Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

  • Ghi âm từ ben çok memnun oldum ben çok memnun oldum
  • Ghi âm từ Adem Asil Adem Asil [gymnast]
  • Ghi âm từ Ahmet Önder Ahmet Önder [gymnast]
  • Ghi âm từ Nazlı Savranbaşı Nazlı Savranbaşı [gymnast]
  • Ghi âm từ eciş bücüş eciş bücüş
  • Ghi âm từ Özlem Türeci Özlem Türeci
  • Ghi âm từ Uğur Şahın Uğur Şahın
  • Ghi âm từ Abo Abo [blood, types, groups, Landsteiner, system, category, Dad, father]
  • Ghi âm từ kwait kwait
  • Ghi âm từ كويت كويت
  • Ghi âm từ À plus tard À plus tard [Phrases Usuelles]
  • Ghi âm từ Aycup Karton Bardak Aycup Karton Bardak
  • Ghi âm từ Damen Damen
  • Ghi âm từ palad palad [palm of hand]
  • Ghi âm từ özr-pezir özr-pezir
  • Ghi âm từ lâ-şe lâ-şe
  • Ghi âm từ Ina Ina
  • Ghi âm từ hesti hesti [horse]
  • Ghi âm từ gonceleb gonceleb
  • Ghi âm từ eracif eracif
  • Ghi âm từ deryab deryab
  • Ghi âm từ da'vi da'vi
  • Ghi âm từ dehakin dehakin
  • Ghi âm từ dem e dem dem e dem
  • Ghi âm từ der-an der-an
  • Ghi âm từ der-a-kab der-a-kab
  • Ghi âm từ bağ-istan bağ-istan
  • Ghi âm từ berdel acuz berdel acuz
  • Ghi âm từ bezm-gah bezm-gah
  • Ghi âm từ Tatar milli üzençäleklären körtü. Tatar milli üzençäleklären körtü.
  • Ghi âm từ tatar köyläre tatar köyläre
  • Ghi âm từ alaim-üs-sema alaim-üs-sema
  • Ghi âm từ Aliman Aliman
  • Ghi âm từ ameli-manda ameli-manda
  • Ghi âm từ anberiyye anberiyye
  • Ghi âm từ aharlı aharlı
  • Ghi âm từ sukat sukat [names]
  • Ghi âm từ suka suka [noun, vomit, Swahili, Feeling, sugar, rzeczownik, zwierzę domowe, female dog, she-dog, names]
  • Ghi âm từ suca suca [insults, vegetables, names]
  • Ghi âm từ siva siva [names]
  • Ghi âm từ senar senar [cenare, verbo, names]
  • Ghi âm từ razi razi [minimal pairs, minimal pair, names]
  • Ghi âm từ naki naki [Number, number 2, names]
  • Ghi âm từ Nahire Nahire [names]
  • Ghi âm từ Naire Naire [names]
  • Ghi âm từ Nadiye Nadiye [names]
  • Ghi âm từ Nabiye Nabiye [names]
  • Ghi âm từ Nacil Nacil [names]
  • Ghi âm từ Nadime Nadime [names]
  • Ghi âm từ Müstakime Müstakime [names]