Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

  • Ghi âm từ ГУЛАГ ГУЛАГ
  • [kalbos dalis: dalyvis m.: nvkm., 香港時事, 香港時事局勢2019, kalbos dalis: skaitvardis k.: kiekinis, kemio, က, Burmese language, 中國共產黨網絡宣傳系統]
  • [сущeствитeльноe, noun, ships, човни і кораблі]
  • [Ukrainian footballer]