Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

  • Ghi âm từ Tài chính Tài chính [Tài chính]
  • Ghi âm từ 부럽다 부럽다 [자주 쓰이는 한국어 낱말 5800]
  • Ghi âm từ 杏仁 杏仁 [food]