Phát âm

Bạn có thể lựa chọn một ngôn ngữ để xem những từ đang chờ phát âm chỉ trong ngôn ngữ đó.

  • Ghi âm từ ria ria [nom, female name]
  • Ghi âm từ bee bee [Insect, insects, bee, names]
  • Ghi âm từ beedyuh beedyuh
  • Ghi âm từ ngäꞌch ngäꞌch
  • Ghi âm từ nga nga [prayer, Ama-mi, Ama namin, Our Father]
  • Ghi âm từ llia llia
  • Ghi âm từ nkiꞌch nkiꞌch
  • Ghi âm từ ngaꞌs ngaꞌs
  • Ghi âm từ Nabee nadxieelii Nabee nadxieelii
  • Ghi âm từ Xcaanda stine Xcaanda stine
  • Ghi âm từ Zulua' nadxieelii Zulua' nadxieelii
  • Ghi âm từ catacrunchie catacrunchie
  • Ghi âm từ олдод олдод
  • Ghi âm từ SAK SAK [A village in N Kurdistan, A trade union in Finland, zelfstandig naamwoord]
  • Ghi âm từ rak rak [Animal, disease, rzeczownik, noun, crayfish, see <idzie>]
  • Ghi âm từ nak nak [want]
  • Ghi âm từ mod mod
  • Ghi âm từ lliaan lliaan
  • Ghi âm từ lliod lliod
  • Ghi âm từ kiee kiee
  • Ghi âm từ guun guun
  • Ghi âm từ gieen gieen
  • Ghi âm từ giäl giäl
  • Ghi âm từ gan gan [word]
  • Ghi âm từ bengieea bengieea
  • Ghi âm từ behn behn [German names]
  • Ghi âm từ Israel Israel [male names, countries, geography, nation, països, Countries of the World, country]
  • Ghi âm từ Moisés Moisés [biblical figures]
  • Ghi âm từ Dios Dios [nagsaway a pintasmo, Iloco song, god, hebreo]
  • Ghi âm từ Siria Siria [country]
  • Ghi âm từ pab pab [help]
  • Ghi âm từ Jesucrist Jesucrist
  • Ghi âm từ Jerusalén Jerusalén
  • Ghi âm từ Rieti Rieti [geografìa, nome di città, Lazio, Toponomastic]
  • Ghi âm từ C C [alphabet, consonants, abecedario, alfabeto, lletres de l'alfabet, letter, Alphabet - Dutch]
  • Ghi âm từ layeni layeni [peace]
  • Ghi âm từ Анх Анх
  • Ghi âm từ laa laa [pergi, law]
  • Ghi âm từ diidx diidx
  • Ghi âm từ gak gak [retro, trademark, Nickelodeon, toys, website, retailer]
  • Ghi âm từ Lluah Lluah [name: male]