Thể loại:

三字疊

Đăng ký theo dõi 三字疊 phát âm

  • phát âm 三
    [zh]
  • phát âm 川
    [ja]
  • phát âm 品
    [ja]
  • phát âm 森
    [ja]
  • phát âm 鑫
    [yue]
  • phát âm 龘
    [wuu]
  • phát âm 聶
    [yue]
  • phát âm 晶
    [yue]
  • phát âm 磊
    [zh]
  • phát âm 犇
    [zh]
  • phát âm 靐
    [zh]
  • phát âm 轟
    [yue]
  • phát âm 众
    [yue]
  • phát âm 尛
    [zh]
  • phát âm 焱
    [zh]
  • phát âm 驫
    [zh]
  • phát âm 刕
    [zh]
  • phát âm 舙
    [zh]
  • phát âm 姦
    [yue]
  • phát âm 垚
    [zh]
  • phát âm 飍
    [yue]
  • phát âm 灥
    [zh]
  • phát âm 巛
    [yue]
  • phát âm 淼
    [zh]
  • phát âm 蟲
    [wuu]
  • phát âm 卅
    [zh]
  • phát âm 毳
    [zh]
  • phát âm 鱻
    [zh]
  • phát âm 芔
    [zh]
  • phát âm 歮
    [zh]
  • phát âm 嚞
    [zh]
  • phát âm 惢
    [zh]
  • phát âm 羴
    [zh]
  • phát âm 贔
    [zh]
  • phát âm 麤
    [zh]
  • phát âm 皛
    [zh]
  • phát âm 猋
    [zh]
  • phát âm 畾
    [zh]
  • phát âm 譶
    [zh]
  • phát âm 矗
    [zh]
  • phát âm 孨
    [zh]
  • phát âm 馫
    [zh]
  • phát âm 叒
    [zh]
  • phát âm 厽
    [yue]
  • phát âm 壵
    [yue]
  • phát âm 厵
    [yue]
  • phát âm 瞐
    [zh]
  • phát âm 雥
    [yue]
  • phát âm 劦
    [yue]
  • phát âm 掱
    [yue]
  • phát âm 飝
    [yue]
  • phát âm 㐂
    [ja]
  • Ghi âm từ 雦 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 赑 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 骉 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 晿 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 㐺 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 㷋 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 㽓 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 䆐 [yue | gan] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 䖃 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 䨺 [yue] Đang chờ phát âm