Thể loại:

二字疊

Đăng ký theo dõi 二字疊 phát âm

  • phát âm 二
    [zh]
  • phát âm 林
    [zh]
  • phát âm 多
    [zh]
  • phát âm 炎
    [ja]
  • phát âm 从
    [zh]
  • phát âm 哥
    [zh]
  • phát âm 喆
    [zh]
  • phát âm 昌
    [zh]
  • phát âm 双
    [hak]
  • phát âm 比
    [zh]
  • phát âm 圭
    [zh]
  • phát âm 朋
    [zh]
  • phát âm 爻
    [wuu]
  • phát âm 棗
    [nan]
  • phát âm 絲
    [yue]
  • phát âm 棘
    [ja]
  • phát âm 囍
    [zh]
  • phát âm 競
    [nan]
  • phát âm 赫
    [wuu]
  • phát âm 艸
    [yue]
  • phát âm 卄
    [zh]
  • phát âm 槑
    [zh]
  • phát âm 屾
    [zh]
  • phát âm 奻
    [zh]
  • phát âm 皕
    [zh]
  • phát âm 巜
    [zh]
  • phát âm 兢
    [wuu]
  • phát âm 孖
    [zh]
  • phát âm 吅
    [zh]
  • phát âm 龖
    [ja]
  • phát âm 芻
    [yue]
  • phát âm 昍
    [zh]
  • phát âm 砳
    [zh]
  • phát âm 亖
    [yue]
  • phát âm 虤
    [yue]
  • phát âm 雔
    [yue]
  • phát âm 戔
    [yue]
  • phát âm 秝
    [yue]
  • phát âm 兟
    [yue]
  • phát âm 幵
    [zh]
  • phát âm 竝
    [yue]
  • phát âm 豩
    [yue]
  • phát âm 牪
    [yue]
  • phát âm 賏
    [yue]
  • phát âm 玨
    [yue]
  • phát âm 聑
    [yue]
  • phát âm 踀
    [yue]
  • phát âm 覞
    [yue]
  • phát âm 玆
    [yue]
  • phát âm 甡
    [yue]
  • phát âm 䖵
    [zh]
  • Ghi âm từ 㚡 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 㯥 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 㱛 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 㣈 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 㲎 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 㝇 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 䲆 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 㸞 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 㹜 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 㼌 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 㽬 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 㿟 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 䀠 [zh | yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 䎜 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 䡛 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 䣈 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 䪭 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 辡 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 祘 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 炏 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 歰 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 竸 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 斦 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 弜 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 夶 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 誩 [zh | yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 厸 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 㚘 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 鍂 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 騳 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 兓 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 㐨 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 㐩 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 㒭 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 㒹 [yue] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ 㚁 [yue] Đang chờ phát âm